Tổng hợp thành tích và thống kê của Roberto Clemente

  • 7 tháng 5, 2025

Roberto Clemente ra mắt MLB vào năm 1955 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.433 trận. Với BA 0,317, OPS 0,834, HR 240, và WAR 94.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 284 mọi thời đại về HR và 25 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Roberto Clemente
TênRoberto Clemente
Ngày sinh18 tháng 8, 1934
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríRightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1955

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Roberto Clemente

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Roberto Clemente qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Roberto Clemente ra mắt MLB vào năm 1955 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.433 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.433 (Hạng 79)
AB9.454 (Hạng 49)
H3.000 (Hạng 33)
BA0,317 (Hạng 1.061)
2B440 (Hạng 127)
3B166 (Hạng 27)
HR240 (Hạng 284)
RBI1305 (Hạng 115)
R1416 (Hạng 92)
BB621 (Hạng 497)
OBP0,359 (Hạng 2.008)
SLG0,475 (Hạng 1.032)
OPS0,834 (Hạng 1.043)
SB83 (Hạng 1.107)
SO1.230 (Hạng 216)
GIDP275 (Hạng 24)
CS46 (Hạng 721)
Rbat+136 (Hạng 962)
WAR94.9 (Hạng 25)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1972)

Trong mùa giải 1972, Roberto Clemente đã ra sân 102 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G102
AB378
H118
BA0,312
2B19
3B7
HR10
RBI60
R68
BB29
OBP0,356
SLG0,479
OPS0,835
SB0
SO49
GIDP15
Rbat+149
WAR4.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Roberto Clemente theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1966, 29 HR
  • H cao nhất: 1964, 211 H
  • RBI cao nhất: 1966, 119 RBI
  • SB cao nhất: 1963, 12 SB
  • BA cao nhất: 1967, 0,357
  • OBP cao nhất: 1969, 0,411
  • SLG cao nhất: 1961, 0,559
  • OPS cao nhất: 1970, 0,963
  • WAR cao nhất: 1967, 8.9

🎯 Thành tích postseason

Roberto Clemente đã thi đấu tổng cộng 26 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,318, OBP 0,354, SLG 0,449, và OPS 0,803. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 34 H, 14 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Roberto Clemente

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1955
121
5
47
0.255
48
0.666
-0.4
0.284
0.382
501
18
60
23
11
181
0.31
80
77
124
14
2
3
2
5
3
4
474
1956
169
7
60
0.311
66
0.761
2.4
0.33
0.431
572
13
58
30
7
234
0.343
110
106
147
14
4
2
6
6
4
8
543
1957
114
4
30
0.253
42
0.637
1.4
0.288
0.348
475
23
45
17
7
157
0.284
66
73
111
13
0
1
0
4
1
0
451
1958
150
6
50
0.289
69
0.736
4.4
0.327
0.408
556
31
41
24
10
212
0.348
102
96
140
15
0
1
8
2
3
3
519
1959
128
4
50
0.296
60
0.718
2.7
0.322
0.396
456
15
51
17
7
171
0.337
98
92
105
10
3
2
2
3
3
3
432
1960
179
16
94
0.314
89
0.815
4
0.357
0.458
620
39
72
22
6
261
0.375
127
121
144
21
2
4
4
5
5
4
570
1961
201
23
89
0.351
100
0.949
6.4
0.39
0.559
614
35
59
30
10
320
0.431
162
150
146
18
3
10
4
1
3
1
572
1962
168
10
74
0.312
95
0.805
3.9
0.352
0.454
581
35
73
28
9
244
0.36
108
114
144
18
1
9
6
4
6
1
538
1963
192
17
76
0.32
77
0.826
5.3
0.356
0.47
642
31
64
23
8
282
0.388
143
136
152
24
4
6
12
2
3
4
600
1964
211
12
87
0.339
95
0.872
7.2
0.388
0.484
683
51
87
40
7
301
0.397
150
146
155
9
2
16
5
2
5
3
622
1965
194
10
65
0.329
91
0.842
7.2
0.378
0.463
642
43
78
21
14
273
0.388
142
136
152
17
5
14
8
0
3
2
589
1966
202
29
119
0.317
105
0.896
8.2
0.36
0.536
690
46
109
31
11
342
0.398
150
146
154
14
0
13
7
5
5
1
638
1967
209
23
110
0.357
103
0.954
8.9
0.4
0.554
632
41
103
26
10
324
0.443
187
171
147
15
3
17
9
1
3
0
585
1968
146
18
57
0.291
74
0.838
8.2
0.355
0.482
557
51
77
18
12
242
0.389
163
152
132
13
1
27
2
3
3
0
502
1969
175
19
91
0.345
87
0.955
7.5
0.411
0.544
570
56
73
20
12
276
0.431
171
168
138
19
3
16
4
1
4
0
507
1970
145
14
60
0.352
65
0.963
5.5
0.407
0.556
455
38
66
22
10
229
0.438
169
160
108
7
2
14
3
0
2
1
412
1971
178
13
86
0.341
82
0.871
7.3
0.37
0.502
553
26
65
29
8
262
0.405
154
143
132
19
0
5
1
2
4
1
522
1972
118
10
60
0.312
68
0.835
4.8
0.356
0.479
413
29
49
19
7
181
0.393
149
138
102
15
0
7
0
0
6
0
378