Tổng hợp thành tích và thống kê của Spencer Horwitz

  • 7 tháng 5, 2025

Spencer Horwitz ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 220 trận. Với BA 0,268, OPS 0,785, HR 24, và WAR 3.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.898 mọi thời đại về HR và 3.204 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Spencer Horwitz
TênSpencer Horwitz
Ngày sinh14 tháng 11, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Second Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Spencer Horwitz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Spencer Horwitz qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Spencer Horwitz ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 220 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G220 (Hạng 6.344)
AB731 (Hạng 4.997)
H196 (Hạng 4.670)
BA0,268 (Hạng 3.639)
2B47 (Hạng 3.810)
3B0 (Hạng 9.654)
HR24 (Hạng 2.898)
RBI98 (Hạng 4.347)
R106 (Hạng 4.456)
BB90 (Hạng 3866)
OBP0,354 (Hạng 2.281)
SLG0,431 (Hạng 1.967)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB0 (Hạng 9.553)
SO155 (Hạng 4.145)
GIDP16 (Hạng 3.301)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR3.1 (Hạng 3.204)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Spencer Horwitz đã ra sân 108 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G108
AB364
H99
BA0,272
2B26
3B0
HR11
RBI51
R55
BB44
OBP0,353
SLG0,434
OPS0,787
SB0
SO73
GIDP7
CS1
Rbat+119
WAR1.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Spencer Horwitz theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 12 HR
  • H cao nhất: 2025, 99 H
  • RBI cao nhất: 2025, 51 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 0 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,272
  • OBP cao nhất: 2024, 0,357
  • SLG cao nhất: 2025, 0,434
  • OPS cao nhất: 2024, 0,790
  • WAR cao nhất: 2025, 1.6

🎯 Thành tích postseason

Spencer Horwitz chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Spencer Horwitz

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
10
1
7
0.256
5
0.726
0.3
0.341
0.385
44
4
12
2
0
15
0.323
103
101
15
1
1
0
0
0
0
0
39
2024
87
12
40
0.265
46
0.79
1.2
0.357
0.433
381
42
70
19
0
142
0.346
125
125
97
8
7
2
0
0
4
0
328
2025
99
11
51
0.272
55
0.787
1.6
0.353
0.434
411
44
73
26
0
158
0.346
119
118
108
7
2
1
0
1
1
0
364