Tổng hợp thành tích và thống kê của Víctor Martínez

  • 7 tháng 5, 2025

Víctor Martínez ra mắt MLB vào năm 2002 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.973 trận. Với BA 0,295, OPS 0,815, HR 246, và WAR 31.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 265 mọi thời đại về HR và 536 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Víctor Martínez
TênVíctor Martínez
Ngày sinh23 tháng 12, 1978
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríDesignated Hitter, Catcher and First Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2002

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Víctor Martínez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Víctor Martínez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Víctor Martínez ra mắt MLB vào năm 2002 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.973 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.973 (Hạng 283)
AB7.297 (Hạng 251)
H2.153 (Hạng 208)
BA0,295 (Hạng 1.632)
2B423 (Hạng 157)
3B3 (Hạng 5.754)
HR246 (Hạng 265)
RBI1178 (Hạng 173)
R914 (Hạng 460)
BB730 (Hạng 343)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,455 (Hạng 1.368)
OPS0,815 (Hạng 1.304)
SB7 (Hạng 4.894)
SO891 (Hạng 518)
GIDP264 (Hạng 29)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR31.9 (Hạng 536)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2018)

Trong mùa giải 2018, Víctor Martínez đã ra sân 133 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G133
AB467
H117
BA0,251
2B21
3B0
HR9
RBI54
R32
BB32
OBP0,297
SLG0,353
OPS0,651
SB0
SO49
GIDP19
Rbat+74
WAR−1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Víctor Martínez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2014, 32 HR
  • H cao nhất: 2014, 188 H
  • RBI cao nhất: 2007, 114 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 3 SB
  • BA cao nhất: 2014, 0,335
  • OBP cao nhất: 2014, 0,409
  • SLG cao nhất: 2014, 0,565
  • OPS cao nhất: 2014, 0,974
  • WAR cao nhất: 2014, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Víctor Martínez đã thi đấu tổng cộng 36 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,326, OBP 0,384, SLG 0,529, và OPS 0,913. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 45 H, 20 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Víctor Martínez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2002
9
1
5
0.281
2
0.74
0
0.333
0.406
36
3
2
1
0
13
0.323
93
99
12
1
0
0
0
0
1
0
32
2003
46
1
16
0.289
15
0.678
0.4
0.345
0.333
174
13
21
4
0
53
0.324
95
84
49
8
1
0
1
1
1
0
159
2004
147
23
108
0.283
77
0.851
3.7
0.359
0.492
591
60
69
38
1
256
0.372
126
125
141
16
5
11
0
1
6
0
520
2005
167
20
80
0.305
73
0.853
5.2
0.378
0.475
622
63
78
33
0
260
0.376
133
130
147
16
5
9
0
1
7
0
547
2006
181
16
93
0.316
82
0.856
2.9
0.391
0.465
652
71
78
37
0
266
0.379
125
122
153
27
3
8
0
0
6
0
572
2007
169
25
114
0.301
78
0.879
4.3
0.374
0.505
645
62
76
40
0
284
0.381
126
129
147
19
10
12
0
0
11
0
562
2008
74
2
35
0.278
30
0.701
0.6
0.337
0.365
294
24
32
17
0
97
0.321
88
88
73
12
1
4
0
0
3
0
266
2009
178
23
108
0.303
88
0.861
3.6
0.381
0.48
672
75
74
33
1
282
0.381
130
127
155
17
3
3
1
0
6
0
588
2010
149
20
79
0.302
64
0.844
3.6
0.351
0.493
538
40
52
32
1
243
0.375
125
122
127
17
0
5
1
0
5
0
493
2011
178
12
103
0.33
76
0.85
3.2
0.38
0.47
595
46
51
40
0
254
0.381
136
131
145
20
2
6
1
0
7
0
540
2013
182
14
83
0.301
68
0.785
1.2
0.355
0.43
668
54
62
36
0
260
0.343
111
113
159
23
1
10
0
2
8
0
605
2014
188
32
103
0.335
87
0.974
5.5
0.409
0.565
641
70
42
33
0
317
0.423
178
172
151
17
4
28
3
2
6
0
561
2015
108
11
64
0.245
39
0.667
-1.9
0.301
0.366
485
31
52
20
0
161
0.287
73
84
120
18
7
8
0
0
7
0
440
2016
160
27
86
0.289
65
0.826
1.4
0.351
0.476
610
50
90
22
0
263
0.354
120
121
154
19
4
8
0
0
3
0
553
2017
100
10
47
0.255
38
0.697
-0.5
0.324
0.372
435
36
63
16
0
146
0.312
86
86
107
15
5
3
0
0
2
0
392
2018
117
9
54
0.251
32
0.651
-1.3
0.297
0.353
508
32
49
21
0
165
0.293
74
76
133
19
2
4
0
0
7
0
467