Tổng hợp thành tích và thống kê của Ted Williams

  • 7 tháng 5, 2025

Ted Williams ra mắt MLB vào năm 1939 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.292 trận. Với BA 0,344, OPS 1,116, HR 521, và WAR 122.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 20 mọi thời đại về HR và 11 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ted Williams
TênTed Williams
Ngày sinh30 tháng 8, 1918
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1939

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ted Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ted Williams qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ted Williams ra mắt MLB vào năm 1939 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.292 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.292 (Hạng 118)
AB7.706 (Hạng 187)
H2.654 (Hạng 77)
BA0,344 (Hạng 609)
2B525 (Hạng 47)
3B71 (Hạng 379)
HR521 (Hạng 20)
RBI1839 (Hạng 16)
R1798 (Hạng 20)
BB2021 (Hạng 4)
OBP0,482 (Hạng 588)
SLG0,634 (Hạng 295)
OPS1,116 (Hạng 279)
SB24 (Hạng 2.841)
SO709 (Hạng 794)
GIDP197 (Hạng 118)
CS17 (Hạng 1.982)
Rbat+197 (Hạng 399)
WAR122.0 (Hạng 11)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1960)

Trong mùa giải 1960, Ted Williams đã ra sân 113 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G113
AB310
H98
BA0,316
2B15
3B0
HR29
RBI72
R56
BB75
OBP0,451
SLG0,645
OPS1,096
SB1
SO41
GIDP7
CS1
Rbat+189
WAR3.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ted Williams theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1949, 43 HR
  • H cao nhất: 1949, 194 H
  • RBI cao nhất: 1949, 159 RBI
  • SB cao nhất: 1940, 4 SB
  • BA cao nhất: 1953, 0,407
  • OBP cao nhất: 1941, 0,553
  • SLG cao nhất: 1953, 0,901
  • OPS cao nhất: 1953, 1,410
  • WAR cao nhất: 1946, 10.6

🎯 Thành tích postseason

Ted Williams đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,200, OBP 0,333, SLG 0,200, và OPS 0,533. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 5 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ted Williams

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1939
185
31
145
0.327
131
1.045
6.7
0.436
0.609
677
107
64
44
11
344
0.456
160
160
149
10
2
12
2
1
0
3
565
1940
193
23
113
0.344
134
1.036
6.6
0.442
0.594
661
96
54
43
14
333
0.455
167
162
144
13
3
3
4
4
0
1
561
1941
185
37
120
0.406
135
1.287
10.4
0.553
0.735
606
147
27
33
3
335
0.554
242
235
143
10
3
25
2
4
0
0
456
1942
186
36
137
0.356
141
1.147
10.5
0.499
0.648
671
145
51
34
5
338
0.514
219
216
150
12
4
20
3
2
0
0
522
1946
176
38
123
0.342
142
1.164
10.6
0.497
0.667
672
156
44
37
8
343
0.513
224
215
150
12
2
29
0
0
0
0
514
1947
181
32
114
0.343
125
1.133
9.5
0.499
0.634
693
162
47
40
9
335
0.504
212
205
156
10
2
29
0
1
0
1
528
1948
188
25
127
0.369
124
1.112
8.3
0.497
0.615
638
126
41
44
3
313
0.505
195
189
137
10
3
14
4
0
0
0
509
1949
194
43
159
0.343
150
1.141
9
0.49
0.65
730
162
48
39
3
368
0.516
197
191
155
22
2
11
1
1
0
0
566
1950
106
28
97
0.317
82
1.099
3.9
0.452
0.647
416
82
21
24
1
216
0.489
172
168
89
12
0
2
3
0
0
0
334
1951
169
30
126
0.318
109
1.019
7.1
0.464
0.556
675
144
45
28
4
295
0.465
170
164
148
10
0
9
1
1
0
0
531
1952
4
1
3
0.4
2
1.4
0.3
0.5
0.9
12
2
2
0
1
9
0.601
278
273
6
0
0
0
0
0
0
0
10
1953
37
13
34
0.407
17
1.41
2
0.509
0.901
110
19
10
6
0
82
0.599
268
268
37
1
0
1
0
1
0
0
91
1954
133
29
89
0.345
93
1.148
7.5
0.513
0.635
526
136
32
23
1
245
0.513
209
201
117
10
1
17
0
0
3
0
386
1955
114
28
83
0.356
77
1.2
6.9
0.496
0.703
417
91
24
21
3
225
0.528
214
209
98
8
2
17
2
0
4
0
320
1956
138
24
82
0.345
71
1.084
6.1
0.479
0.605
503
102
39
28
2
242
0.5
187
172
136
13
1
11
0
0
0
0
400
1957
163
38
87
0.388
96
1.257
9.7
0.526
0.731
547
119
43
28
1
307
0.548
250
233
132
11
5
33
0
1
2
0
420
1958
135
26
85
0.328
81
1.042
4
0.458
0.584
517
98
49
23
2
240
0.468
187
179
129
19
4
12
1
0
4
0
411
1959
69
10
43
0.254
32
0.791
-0.2
0.372
0.419
331
52
27
15
0
114
0.361
109
114
103
7
2
6
0
0
5
0
272
1960
98
29
72
0.316
56
1.096
3.1
0.451
0.645
390
75
41
15
0
200
0.474
189
190
113
7
3
7
1
1
2
0
310