Tổng hợp thành tích và thống kê của Dave Winfield

  • 7 tháng 5, 2025

Dave Winfield ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.973 trận. Với BA 0,283, OPS 0,828, HR 465, và WAR 64.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 36 mọi thời đại về HR và 103 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dave Winfield
TênDave Winfield
Ngày sinh3 tháng 10, 1951
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1973

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dave Winfield

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dave Winfield qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dave Winfield ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.973 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.973 (Hạng 12)
AB11.003 (Hạng 11)
H3.110 (Hạng 24)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B540 (Hạng 40)
3B88 (Hạng 228)
HR465 (Hạng 36)
RBI1833 (Hạng 19)
R1669 (Hạng 31)
BB1216 (Hạng 60)
OBP0,353 (Hạng 2.329)
SLG0,475 (Hạng 1.032)
OPS0,828 (Hạng 1.149)
SB223 (Hạng 305)
SO1.686 (Hạng 49)
GIDP319 (Hạng 7)
CS96 (Hạng 158)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR64.0 (Hạng 103)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1995)

Trong mùa giải 1995, Dave Winfield đã ra sân 46 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G46
AB115
H22
BA0,191
2B5
3B0
HR2
RBI4
R11
BB14
OBP0,285
SLG0,287
OPS0,572
SB1
SO26
GIDP5
Rbat+37
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dave Winfield theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1982, 37 HR
  • H cao nhất: 1984, 193 H
  • RBI cao nhất: 1979, 118 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 26 SB
  • BA cao nhất: 1984, 0,340
  • OBP cao nhất: 1988, 0,398
  • SLG cao nhất: 1982, 0,560
  • OPS cao nhất: 1979, 0,953
  • WAR cao nhất: 1979, 8.3

🎯 Thành tích postseason

Dave Winfield đã thi đấu tổng cộng 26 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,208, OBP 0,304, SLG 0,337, và OPS 0,641. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 21 H, 9 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dave Winfield

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1973
39
3
12
0.277
9
0.714
0.1
0.331
0.383
154
12
19
4
1
54
0.336
109
106
56
5
0
1
0
0
1
0
141
1974
132
20
75
0.265
57
0.756
2.1
0.318
0.438
544
40
96
18
4
218
0.357
119
115
145
14
1
2
9
7
5
0
498
1975
136
15
76
0.267
74
0.756
2.8
0.354
0.403
591
69
82
20
2
205
0.356
111
116
143
11
3
14
23
4
7
3
509
1976
139
13
69
0.283
81
0.797
5.1
0.366
0.431
567
65
78
26
4
212
0.383
139
135
137
14
3
8
26
7
5
2
492
1977
169
25
92
0.275
104
0.801
5.3
0.335
0.467
678
58
75
29
7
287
0.369
130
124
157
12
0
10
16
7
5
0
615
1978
181
24
97
0.308
88
0.866
4.3
0.367
0.499
649
55
81
30
5
293
0.392
152
151
158
13
2
20
21
9
5
0
587
1979
184
34
118
0.308
97
0.953
8.3
0.395
0.558
686
85
71
27
10
333
0.422
171
166
159
9
2
24
15
9
2
0
597
1980
154
20
87
0.276
89
0.815
3.9
0.365
0.45
643
79
83
25
6
251
0.376
135
133
162
13
2
14
23
7
4
0
558
1981
114
13
68
0.294
52
0.824
2.5
0.36
0.464
440
43
41
25
1
180
0.378
134
139
105
13
1
3
11
1
7
1
388
1982
151
37
106
0.28
84
0.891
3.5
0.331
0.56
597
45
64
24
8
302
0.388
140
142
140
20
0
7
5
3
8
5
539
1983
169
32
116
0.283
99
0.858
2.5
0.345
0.513
664
58
77
26
8
307
0.383
137
138
152
30
2
2
15
6
6
0
598
1984
193
19
100
0.34
106
0.908
5.3
0.393
0.515
626
53
71
34
4
292
0.411
159
154
141
14
0
9
6
4
6
0
567
1985
174
26
114
0.275
105
0.799
3.4
0.328
0.471
689
52
96
34
6
298
0.361
119
118
155
17
0
8
19
7
4
0
633
1986
148
24
104
0.262
90
0.811
3.1
0.349
0.462
652
77
106
31
5
261
0.362
119
120
154
20
2
9
6
5
6
2
565
1987
158
27
97
0.275
83
0.815
1.8
0.358
0.457
655
76
96
22
1
263
0.364
119
116
156
20
0
5
5
6
3
1
575
1988
180
25
107
0.322
96
0.927
5.4
0.398
0.53
631
69
88
37
2
296
0.417
163
159
149
19
2
10
9
4
1
0
559
1990
127
21
78
0.267
70
0.79
0.7
0.338
0.453
537
52
81
21
2
215
0.367
127
122
132
17
2
3
0
1
7
1
475
1991
149
28
86
0.262
75
0.798
0.5
0.326
0.472
633
56
109
27
4
268
0.361
119
120
150
21
1
4
7
2
6
2
568
1992
169
26
108
0.29
92
0.867
4.1
0.377
0.491
670
82
89
33
3
286
0.394
141
138
156
10
1
10
2
3
3
1
583
1993
148
21
76
0.271
72
0.767
0.2
0.325
0.442
594
45
106
27
2
242
0.343
101
105
143
15
0
2
2
3
2
0
547