Tổng hợp thành tích và thống kê của Trevor Larnach

  • 7 tháng 5, 2025

Trevor Larnach ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 442 trận. Với BA 0,241, OPS 0,726, HR 52, và WAR 3.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.793 mọi thời đại về HR và 3.160 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Trevor Larnach
TênTrevor Larnach
Ngày sinh26 tháng 2, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Trevor Larnach

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Trevor Larnach qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Trevor Larnach ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 442 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G442 (Hạng 3.878)
AB1.461 (Hạng 3.360)
H352 (Hạng 3.441)
BA0,241 (Hạng 7.330)
2B73 (Hạng 2.984)
3B4 (Hạng 5.229)
HR52 (Hạng 1.793)
RBI198 (Hạng 2.948)
R198 (Hạng 3.156)
BB169 (Hạng 2708)
OBP0,323 (Hạng 5.034)
SLG0,403 (Hạng 3.024)
OPS0,726 (Hạng 3.453)
SB10 (Hạng 4.330)
SO444 (Hạng 1.627)
GIDP37 (Hạng 2.126)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+102 (Hạng 3.299)
WAR3.2 (Hạng 3.160)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Trevor Larnach đã ra sân 142 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G142
AB503
H126
BA0,250
2B24
3B1
HR17
RBI60
R62
BB53
OBP0,323
SLG0,404
OPS0,727
SB4
SO122
GIDP19
CS4
Rbat+103
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Trevor Larnach theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 17 HR
  • H cao nhất: 2025, 126 H
  • RBI cao nhất: 2025, 60 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 4 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,259
  • OBP cao nhất: 2024, 0,338
  • SLG cao nhất: 2024, 0,434
  • OPS cao nhất: 2024, 0,771
  • WAR cao nhất: 2022, 1.4

🎯 Thành tích postseason

Trevor Larnach chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Trevor Larnach

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
58
7
28
0.223
29
0.672
0.4
0.322
0.35
301
31
104
12
0
91
0.304
90
88
79
3
8
0
1
0
2
0
260
2022
37
5
18
0.231
22
0.712
1.4
0.306
0.406
180
18
57
13
0
65
0.309
97
102
51
1
0
1
0
0
2
0
160
2023
39
8
40
0.213
26
0.727
0
0.311
0.415
212
27
72
7
3
76
0.318
98
97
58
2
0
1
1
1
2
0
183
2024
92
15
52
0.259
59
0.771
1.3
0.338
0.434
400
40
89
17
0
154
0.341
117
116
112
12
3
1
4
1
2
0
355
2025
126
17
60
0.25
62
0.727
0.1
0.323
0.404
567
53
122
24
1
203
0.323
103
99
142
19
4
2
4
4
6
0
503