Tổng hợp thành tích và thống kê của Paul O'Neill

  • 7 tháng 5, 2025

Paul O'Neill ra mắt MLB vào năm 1985 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.053 trận. Với BA 0,288, OPS 0,833, HR 281, và WAR 38.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 201 mọi thời đại về HR và 381 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Paul O'Neill
TênPaul O'Neill
Ngày sinh25 tháng 2, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Paul O'Neill

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Paul O'Neill qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Paul O'Neill ra mắt MLB vào năm 1985 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.053 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.053 (Hạng 224)
AB7.318 (Hạng 245)
H2.105 (Hạng 236)
BA0,288 (Hạng 1.948)
2B451 (Hạng 109)
3B21 (Hạng 2.047)
HR281 (Hạng 201)
RBI1269 (Hạng 132)
R1041 (Hạng 319)
BB892 (Hạng 188)
OBP0,363 (Hạng 1.821)
SLG0,470 (Hạng 1.113)
OPS0,833 (Hạng 1.055)
SB141 (Hạng 614)
SO1.166 (Hạng 259)
GIDP221 (Hạng 72)
CS73 (Hạng 305)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR38.9 (Hạng 381)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Paul O'Neill đã ra sân 137 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G137
AB510
H136
BA0,267
2B33
3B1
HR21
RBI70
R77
BB48
OBP0,330
SLG0,459
OPS0,789
SB22
SO59
GIDP20
CS3
Rbat+101
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Paul O'Neill theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1991, 28 HR
  • H cao nhất: 1998, 191 H
  • RBI cao nhất: 1997, 117 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 22 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,359
  • OBP cao nhất: 1994, 0,460
  • SLG cao nhất: 1994, 0,603
  • OPS cao nhất: 1994, 1,064
  • WAR cao nhất: 1998, 5.8

🎯 Thành tích postseason

Paul O'Neill đã thi đấu tổng cộng 85 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,284, OBP 0,363, SLG 0,465, và OPS 0,828. Ngoài ra, anh ghi được 11 HR, 85 H, 39 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Paul O'Neill

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1985
4
0
1
0.333
1
0.75
0
0.333
0.417
12
0
2
1
0
5
0.336
98
106
5
0
0
0
0
0
0
0
12
1986
0
0
0
0
0
0.333
0
0.333
0
3
1
1
0
0
0
0.236
25
-1
3
0
0
0
0
0
0
0
2
1987
41
7
28
0.256
24
0.819
0.6
0.331
0.488
178
18
29
14
1
78
0.354
105
111
84
3
0
1
2
1
0
0
160
1988
122
16
73
0.252
58
0.72
2.2
0.306
0.414
533
38
65
25
3
201
0.331
103
102
145
7
2
5
8
6
5
3
485
1989
118
15
74
0.276
49
0.792
2.6
0.346
0.446
480
46
64
24
2
191
0.363
120
122
117
7
2
8
20
5
4
0
428
1990
136
16
78
0.27
59
0.761
0.3
0.339
0.421
564
53
103
28
0
212
0.33
95
105
145
12
2
13
13
11
5
1
503
1991
136
28
91
0.256
71
0.827
4.9
0.346
0.481
607
73
107
36
0
256
0.368
124
127
152
8
1
14
12
7
1
0
532
1992
122
14
66
0.246
59
0.719
1.6
0.346
0.373
584
77
85
19
1
185
0.334
101
101
148
10
2
15
6
3
6
3
496
1993
155
20
75
0.311
71
0.871
2.9
0.367
0.504
547
44
69
34
1
251
0.385
134
136
141
13
2
5
2
4
3
0
498
1994
132
21
83
0.359
68
1.064
4.3
0.46
0.603
443
72
56
25
1
222
0.457
179
177
103
16
0
13
5
4
3
0
368
1995
138
22
96
0.3
82
0.913
2.8
0.387
0.526
543
71
76
30
4
242
0.399
136
137
127
25
1
8
1
2
11
0
460
1996
165
19
91
0.302
89
0.885
3.9
0.411
0.474
660
102
76
35
1
259
0.397
128
123
150
21
4
8
0
1
8
0
546
1997
179
21
117
0.324
89
0.912
2.4
0.399
0.514
637
75
92
42
0
284
0.4
139
137
149
16
0
8
10
7
9
0
553
1998
191
24
116
0.317
95
0.882
5.8
0.372
0.51
672
57
103
40
2
307
0.397
134
130
152
22
2
2
15
1
11
0
602
1999
170
19
110
0.285
70
0.812
2.8
0.353
0.459
675
66
89
39
4
274
0.36
108
107
153
24
2
1
11
9
10
0
597
2000
160
18
100
0.283
79
0.76
1.3
0.336
0.424
628
51
90
26
0
240
0.335
88
92
142
17
0
2
14
9
11
0
566
2001
136
21
70
0.267
77
0.789
0.5
0.33
0.459
563
48
59
33
1
234
0.349
101
105
137
20
2
4
22
3
3
0
510