Tổng hợp thành tích và thống kê của Tsuyoshi Nishioka

  • 7 tháng 5, 2025

Tsuyoshi Nishioka ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 71 trận. Với BA 0,215, OPS 0,503, HR 0, và WAR −2.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 9.323 mọi thời đại về HR và 21.860 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tsuyoshi Nishioka
TênTsuyoshi Nishioka
Ngày sinh27 tháng 7, 1984
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríShortstop and Second Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tsuyoshi Nishioka

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tsuyoshi Nishioka qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tsuyoshi Nishioka ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 71 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G71 (Hạng 10.370)
AB233 (Hạng 8.025)
H50 (Hạng 7.854)
BA0,215 (Hạng 10.092)
2B5 (Hạng 8.495)
3B0 (Hạng 9.654)
HR0 (Hạng 9.323)
RBI20 (Hạng 7.782)
R14 (Hạng 9.165)
BB16 (Hạng 7711)
OBP0,267 (Hạng 10.438)
SLG0,236 (Hạng 12.129)
OPS0,503 (Hạng 11.428)
SB2 (Hạng 6.894)
SO44 (Hạng 7.527)
GIDP1 (Hạng 6.950)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+40 (Hạng 11.529)
WAR−2.3 (Hạng 21.860)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Tsuyoshi Nishioka đã ra sân 3 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G3
AB12
H0
BA0
2B0
3B0
HR0
RBI1
BB1
OBP0,071
SLG0
OPS0,071
SB0
SO1
GIDP0
Rbat+-99
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tsuyoshi Nishioka theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2011, 0 HR
  • H cao nhất: 2011, 50 H
  • RBI cao nhất: 2011, 19 RBI
  • SB cao nhất: 2011, 2 SB
  • BA cao nhất: 2011, 0,226
  • OBP cao nhất: 2011, 0,278
  • SLG cao nhất: 2011, 0,249
  • OPS cao nhất: 2011, 0,527
  • WAR cao nhất: 2012, −0.5

🎯 Thành tích postseason

Tsuyoshi Nishioka chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tsuyoshi Nishioka

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
50
0
19
0.226
14
0.527
-1.8
0.278
0.249
240
15
43
5
0
55
0.251
49
48
68
1
1
1
2
4
0
3
221
2012
0
0
1
0
0
0.071
-0.5
0.071
0
14
1
1
0
0
0
0.05
-99
-78
3
0
0
0
0
0
1
0
12