Tổng hợp thành tích và thống kê của Jimmy Sheckard

  • 7 tháng 5, 2025

Jimmy Sheckard ra mắt MLB vào năm 1897 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.122 trận. Với BA 0,274, OPS 0,753, HR 56, và WAR 49.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.701 mọi thời đại về HR và 210 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jimmy Sheckard
TênJimmy Sheckard
Ngày sinh23 tháng 11, 1878
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1897

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jimmy Sheckard

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jimmy Sheckard qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jimmy Sheckard ra mắt MLB vào năm 1897 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.122 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.122 (Hạng 187)
AB7.605 (Hạng 203)
H2.084 (Hạng 252)
BA0,274 (Hạng 3.012)
2B354 (Hạng 306)
3B136 (Hạng 71)
HR56 (Hạng 1.701)
RBI810 (Hạng 508)
R1296 (Hạng 130)
BB1135 (Hạng 77)
OBP0,375 (Hạng 1.347)
SLG0,378 (Hạng 4.262)
OPS0,753 (Hạng 2.506)
SB465 (Hạng 48)
SO849 (Hạng 580)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR49.7 (Hạng 210)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1913)

Trong mùa giải 1913, Jimmy Sheckard đã ra sân 99 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G99
AB252
H49
BA0,194
2B3
3B4
HR0
RBI24
R34
BB68
OBP0,368
SLG0,238
OPS0,606
SB11
SO41
CS12
Rbat+87
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jimmy Sheckard theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1901, 11 HR
  • H cao nhất: 1901, 196 H
  • RBI cao nhất: 1901, 104 RBI
  • SB cao nhất: 1899, 77 SB
  • BA cao nhất: 1901, 0,354
  • OBP cao nhất: 1911, 0,434
  • SLG cao nhất: 1897, 0,612
  • OPS cao nhất: 1897, 0,976
  • WAR cao nhất: 1903, 7.1

🎯 Thành tích postseason

Jimmy Sheckard đã thi đấu tổng cộng 21 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,195, OBP 0,303, SLG 0,273, và OPS 0,576. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 15 H, 5 RBI, và 4 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jimmy Sheckard

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1897
14
3
14
0.286
12
0.976
0.3
0.364
0.612
55
6
7
3
2
30
0.432
140
161
13
0
0
0
5
0
0
0
49
1898
113
4
64
0.277
51
0.741
1.4
0.349
0.392
459
37
28
17
9
160
0.359
110
112
105
0
8
0
8
0
0
6
408
1899
158
3
75
0.295
104
0.763
3.6
0.38
0.382
616
56
51
18
10
205
0.389
104
105
147
0
18
0
77
0
0
6
536
1900
82
1
39
0.3
74
0.87
2.2
0.416
0.454
331
42
28
19
10
124
0.425
132
135
85
0
12
0
30
0
0
4
273
1901
196
11
104
0.354
116
0.944
6.4
0.409
0.534
610
47
52
29
19
296
0.441
163
169
133
0
5
0
35
0
0
3
554
1902
133
4
37
0.265
89
0.719
3.8
0.348
0.371
572
58
49
21
10
186
0.355
121
121
127
0
5
0
25
0
0
7
501
1903
171
9
75
0.332
99
0.899
7.1
0.423
0.476
621
75
48
29
9
245
0.448
157
158
139
0
6
0
67
0
0
20
515
1904
121
1
46
0.239
70
0.63
1.9
0.317
0.314
588
56
56
23
6
159
0.308
100
98
143
0
2
0
21
0
0
18
507
1905
140
3
41
0.292
58
0.777
4
0.38
0.398
563
61
55
20
11
191
0.375
141
140
130
0
7
0
23
0
0
15
480
1906
144
1
45
0.262
90
0.702
3.1
0.349
0.353
664
67
69
27
10
194
0.349
115
114
149
0
6
0
30
0
0
40
549
1907
129
1
36
0.267
76
0.697
2.2
0.373
0.324
601
76
53
23
1
157
0.352
118
113
143
0
6
0
31
0
0
35
484
1908
93
2
22
0.231
54
0.641
1
0.336
0.305
496
62
49
18
3
123
0.319
104
101
115
0
2
0
18
0
0
21
403
1909
134
1
43
0.255
81
0.681
2
0.346
0.335
644
72
71
29
5
176
0.335
110
109
148
0
1
0
15
0
0
46
525
1910
130
5
51
0.256
82
0.729
3.2
0.366
0.363
626
83
53
27
6
184
0.36
118
114
144
0
5
0
22
0
0
31
507
1911
149
4
50
0.276
121
0.822
5
0.434
0.388
708
147
58
26
11
209
0.402
140
131
156
0
3
0
32
0
0
15
539
1912
128
3
44
0.245
85
0.735
2.6
0.392
0.342
663
122
81
22
10
179
0.361
110
103
146
0
5
0
15
0
0
10
523
1913
49
0
24
0.194
34
0.606
-0.1
0.368
0.238
330
68
41
3
4
60
0.308
87
76
99
0
1
0
11
12
0
9
252