Tổng hợp thành tích và thống kê của Vada Pinson

  • 7 tháng 5, 2025

Vada Pinson ra mắt MLB vào năm 1958 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.469 trận. Với BA 0,286, OPS 0,769, HR 256, và WAR 54.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 240 mọi thời đại về HR và 170 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Vada Pinson
TênVada Pinson
Ngày sinh11 tháng 8, 1938
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1958

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Vada Pinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Vada Pinson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Vada Pinson ra mắt MLB vào năm 1958 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.469 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.469 (Hạng 68)
AB9.645 (Hạng 42)
H2.757 (Hạng 56)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B485 (Hạng 80)
3B127 (Hạng 87)
HR256 (Hạng 240)
RBI1169 (Hạng 181)
R1365 (Hạng 105)
BB574 (Hạng 591)
OBP0,327 (Hạng 4.649)
SLG0,442 (Hạng 1.676)
OPS0,769 (Hạng 2.120)
SB305 (Hạng 166)
SO1.196 (Hạng 238)
GIDP164 (Hạng 255)
CS122 (Hạng 64)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR54.2 (Hạng 170)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1975)

Trong mùa giải 1975, Vada Pinson đã ra sân 103 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G103
AB319
H71
BA0,223
2B14
3B5
HR4
RBI21
R37
BB10
OBP0,248
SLG0,335
OPS0,583
SB5
SO21
GIDP5
CS6
Rbat+48
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Vada Pinson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 24 HR
  • H cao nhất: 1961, 208 H
  • RBI cao nhất: 1963, 106 RBI
  • SB cao nhất: 1960, 32 SB
  • BA cao nhất: 1961, 0,343
  • OBP cao nhất: 1961, 0,379
  • SLG cao nhất: 1963, 0,514
  • OPS cao nhất: 1961, 0,883
  • WAR cao nhất: 1961, 7.5

🎯 Thành tích postseason

Vada Pinson đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,091, OBP 0,091, SLG 0,136, và OPS 0,227. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Vada Pinson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1958
26
1
8
0.271
20
0.727
0.2
0.352
0.375
110
11
18
7
0
36
0.339
89
89
27
1
1
0
2
1
0
2
96
1959
205
20
84
0.316
131
0.88
6.5
0.371
0.509
706
55
98
47
9
330
0.405
138
129
154
9
1
3
21
6
0
2
648
1960
187
20
61
0.287
107
0.811
5.6
0.339
0.472
707
47
96
37
12
308
0.379
126
118
154
11
5
3
32
12
1
1
652
1961
208
16
87
0.343
101
0.883
7.5
0.379
0.504
660
39
63
34
8
306
0.393
132
131
154
9
1
1
23
10
8
4
607
1962
181
23
100
0.292
107
0.817
4.7
0.341
0.477
675
45
68
31
7
295
0.376
114
114
155
12
4
7
26
8
7
0
619
1963
204
22
106
0.313
96
0.861
6.4
0.347
0.514
695
36
80
37
14
335
0.395
144
142
162
16
1
3
27
8
6
0
652
1964
166
23
84
0.266
99
0.764
3.9
0.316
0.448
676
42
99
23
11
280
0.355
113
110
156
9
5
2
8
2
3
1
625
1965
204
22
94
0.305
97
0.836
5.4
0.352
0.484
728
43
81
34
10
324
0.388
135
127
159
14
7
3
21
8
3
6
669
1966
178
16
76
0.288
70
0.768
2.7
0.326
0.442
669
33
83
35
6
273
0.352
106
103
156
10
5
6
18
10
6
7
618
1967
187
18
66
0.288
90
0.771
3.6
0.318
0.454
684
26
86
28
13
295
0.361
112
109
158
6
3
1
26
8
1
4
650
1968
135
5
48
0.271
60
0.694
1.3
0.311
0.383
542
32
59
29
6
191
0.335
110
103
130
5
0
8
17
11
6
5
499
1969
126
10
70
0.255
58
0.686
0.6
0.303
0.384
543
35
63
22
6
190
0.327
94
92
132
12
3
2
4
4
9
1
495
1970
164
24
82
0.286
74
0.8
2.3
0.319
0.481
611
28
69
28
6
276
0.355
109
115
148
12
3
7
7
6
6
0
574
1971
149
11
35
0.263
60
0.672
0.6
0.295
0.376
599
21
58
23
4
213
0.329
84
83
146
9
6
0
25
6
3
3
566
1972
133
7
49
0.275
56
0.697
2.4
0.321
0.376
527
30
54
24
2
182
0.346
123
113
136
7
5
12
17
6
4
4
484
1973
121
8
57
0.26
56
0.653
0.4
0.286
0.367
501
20
55
14
6
171
0.314
94
91
124
11
0
3
5
5
7
8
466
1974
112
6
41
0.276
46
0.686
0.8
0.312
0.374
436
21
45
18
2
152
0.332
90
93
115
6
2
4
21
5
4
3
406
1975
71
4
21
0.223
37
0.583
-0.7
0.248
0.335
336
10
21
14
5
107
0.265
48
62
103
5
2
4
5
6
4
1
319