Tổng hợp thành tích và thống kê của Ji Hwan Bae

  • 7 tháng 5, 2025

Ji Hwan Bae ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 163 trận. Với BA 0,223, OPS 0,587, HR 2, và WAR −0.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 6.663 mọi thời đại về HR và 20.005 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ji Hwan Bae
TênJi Hwan Bae
Ngày sinh26 tháng 7, 1999
Quốc tịch
Hàn Quốc
Vị tríCenterfielder and Second Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ji Hwan Bae

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ji Hwan Bae qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ji Hwan Bae ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 163 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G163 (Hạng 7.434)
AB461 (Hạng 6.212)
H103 (Hạng 6.088)
BA0,223 (Hạng 9.316)
2B22 (Hạng 5.357)
3B2 (Hạng 6.441)
HR2 (Hạng 6.663)
RBI44 (Hạng 6.009)
R74 (Hạng 5.228)
BB43 (Hạng 5384)
OBP0,294 (Hạng 8.149)
SLG0,293 (Hạng 9.367)
OPS0,587 (Hạng 8.991)
SB37 (Hạng 2.174)
SO131 (Hạng 4.605)
GIDP4 (Hạng 5.232)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+60 (Hạng 9.498)
WAR−0.8 (Hạng 20.005)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ji Hwan Bae đã ra sân 13 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G13
AB20
H1
BA0,050
2B0
3B0
HR0
RBI0
R4
BB5
OBP0,240
SLG0,050
OPS0,290
SB4
SO9
GIDP0
CS1
Rbat+-4
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ji Hwan Bae theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 2 HR
  • H cao nhất: 2023, 77 H
  • RBI cao nhất: 2023, 32 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 24 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,333
  • OBP cao nhất: 2022, 0,405
  • SLG cao nhất: 2022, 0,424
  • OPS cao nhất: 2022, 0,830
  • WAR cao nhất: 2022, 0.5

🎯 Thành tích postseason

Ji Hwan Bae chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ji Hwan Bae

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
11
0
6
0.333
5
0.83
0.5
0.405
0.424
37
2
6
3
0
14
0.41
153
137
10
0
2
0
3
0
0
0
33
2023
77
2
32
0.231
54
0.608
-0.5
0.296
0.311
371
30
92
17
2
104
0.276
62
66
111
4
2
0
24
9
2
3
334
2024
14
0
6
0.189
11
0.463
-0.4
0.247
0.216
81
6
24
2
0
16
0.228
31
31
29
0
0
0
6
2
1
0
74
2025
1
0
0
0.05
4
0.29
-0.4
0.24
0.05
25
5
9
0
0
1
0.19
-4
-12
13
0
0
0
4
1
0
0
20