Tổng hợp thành tích và thống kê của Chin-lung Hu

  • 7 tháng 5, 2025

Chin-lung Hu ra mắt MLB vào năm 2007 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 118 trận. Với BA 0,176, OPS 0,484, HR 2, và WAR −0.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 6.663 mọi thời đại về HR và 18.055 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chin-lung Hu
TênChin-lung Hu
Ngày sinh2 tháng 2, 1984
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríShortstop and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2007

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Chin-lung Hu

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Chin-lung Hu qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Chin-lung Hu ra mắt MLB vào năm 2007 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 118 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G118 (Hạng 8.602)
AB193 (Hạng 8.615)
H34 (Hạng 8.822)
BA0,176 (Hạng 12.803)
2B4 (Hạng 8.983)
3B3 (Hạng 5.754)
HR2 (Hạng 6.663)
RBI18 (Hạng 8.016)
R27 (Hạng 7.488)
BB12 (Hạng 8422)
OBP0,225 (Hạng 13.077)
SLG0,259 (Hạng 10.985)
OPS0,484 (Hạng 12.121)
SB4 (Hạng 5.874)
SO49 (Hạng 7.227)
GIDP7 (Hạng 4.458)
Rbat+22 (Hạng 12.889)
WAR−0.4 (Hạng 18.055)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Trong mùa giải 2011, Chin-lung Hu đã ra sân 22 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G22
AB20
H1
BA0,050
2B0
3B0
HR0
RBI1
R2
BB1
OBP0,091
SLG0,050
OPS0,141
SB1
SO11
GIDP0
Rbat+-62
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Chin-lung Hu theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2007, 2 HR
  • H cao nhất: 2008, 21 H
  • RBI cao nhất: 2008, 9 RBI
  • SB cao nhất: 2008, 2 SB
  • BA cao nhất: 2009, 0,400
  • OBP cao nhất: 2009, 0,333
  • SLG cao nhất: 2009, 0,600
  • OPS cao nhất: 2009, 0,933
  • WAR cao nhất: 2007, 0.2

🎯 Thành tích postseason

Chin-lung Hu chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Chin-lung Hu

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2007
7
2
5
0.241
5
0.759
0.2
0.241
0.517
31
0
8
0
1
15
0.313
74
88
12
0
0
0
0
0
0
2
29
2008
21
0
9
0.181
16
0.485
-0.1
0.252
0.233
129
11
23
2
2
27
0.251
31
30
65
5
0
4
2
0
0
2
116
2009
2
0
2
0.4
2
0.933
0
0.333
0.6
6
0
2
1
0
3
0.363
121
146
5
1
0
0
0
0
1
0
5
2010
3
0
1
0.13
2
0.334
-0.1
0.16
0.174
25
0
5
1
0
4
0.163
-28
-8
14
1
1
0
1
0
1
0
23
2011
1
0
1
0.05
2
0.141
-0.4
0.091
0.05
23
1
11
0
0
1
0.126
-62
-59
22
0
0
0
1
0
1
1
20