Tổng hợp thành tích và thống kê của William Contreras

  • 7 tháng 5, 2025

William Contreras ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 599 trận. Với BA 0,273, OPS 0,805, HR 85, và WAR 15.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.210 mọi thời đại về HR và 1.296 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

William Contreras
TênWilliam Contreras
Ngày sinh24 tháng 12, 1997
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của William Contreras

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của William Contreras qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

William Contreras ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 599 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G599 (Hạng 2.971)
AB2.208 (Hạng 2.477)
H602 (Hạng 2.380)
BA0,273 (Hạng 3.103)
2B122 (Hạng 2.017)
3B5 (Hạng 4.797)
HR85 (Hạng 1.210)
RBI315 (Hạng 2.062)
R344 (Hạng 2.109)
BB283 (Hạng 1713)
OBP0,357 (Hạng 2.115)
SLG0,448 (Hạng 1.515)
OPS0,805 (Hạng 1.429)
SB23 (Hạng 2.892)
SO547 (Hạng 1.238)
GIDP64 (Hạng 1.367)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+122 (Hạng 1.514)
WAR15.3 (Hạng 1.296)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, William Contreras đã ra sân 150 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G150
AB566
H147
BA0,260
2B28
3B0
HR17
RBI76
R89
BB84
OBP0,355
SLG0,399
OPS0,754
SB6
SO120
GIDP14
CS4
Rbat+117
WAR3.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của William Contreras theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 23 HR
  • H cao nhất: 2024, 167 H
  • RBI cao nhất: 2024, 92 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 9 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,400
  • OBP cao nhất: 2020, 0,400
  • SLG cao nhất: 2022, 0,506
  • OPS cao nhất: 2020, 0,900
  • WAR cao nhất: 2024, 4.9

🎯 Thành tích postseason

William Contreras đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,219, OBP 0,275, SLG 0,344, và OPS 0,619. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 14 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của William Contreras

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
4
0
1
0.4
0
0.9
0.1
0.4
0.5
10
0
4
1
0
5
0.393
139
136
4
0
0
0
0
0
0
0
10
2021
35
8
23
0.215
19
0.701
0.1
0.303
0.399
185
19
54
4
1
65
0.305
79
85
52
3
2
1
0
0
1
0
163
2022
93
20
45
0.278
51
0.86
2.6
0.354
0.506
376
39
104
14
1
169
0.376
138
136
97
5
1
1
2
0
2
0
334
2023
156
17
78
0.289
86
0.825
3.7
0.367
0.457
611
63
126
38
1
247
0.362
126
124
141
23
5
2
6
1
2
1
540
2024
167
23
92
0.281
99
0.831
4.9
0.365
0.466
679
78
139
37
2
277
0.361
129
129
155
19
3
5
9
2
3
0
595
2025
147
17
76
0.26
89
0.754
3.9
0.355
0.399
659
84
120
28
0
226
0.342
117
111
150
14
3
4
6
4
6
0
566