Tổng hợp thành tích và thống kê của Wilyer Abreu

  • 7 tháng 5, 2025

Wilyer Abreu ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 275 trận. Với BA 0,256, OPS 0,791, HR 39, và WAR 7.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.176 mọi thời đại về HR và 2.172 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Wilyer Abreu
TênWilyer Abreu
Ngày sinh24 tháng 6, 1999
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Wilyer Abreu

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Wilyer Abreu qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Wilyer Abreu ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 275 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G275 (Hạng 5.509)
AB848 (Hạng 4.633)
H217 (Hạng 4.465)
BA0,256 (Hạng 5.097)
2B56 (Hạng 3.485)
3B2 (Hạng 6.441)
HR39 (Hạng 2.176)
RBI141 (Hạng 3.581)
R122 (Hạng 4.152)
BB89 (Hạng 3888)
OBP0,326 (Hạng 4.750)
SLG0,465 (Hạng 1.186)
OPS0,791 (Hạng 1.696)
SB17 (Hạng 3.433)
SO249 (Hạng 2.895)
GIDP15 (Hạng 3.379)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR7.3 (Hạng 2.172)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Wilyer Abreu đã ra sân 115 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G115
AB373
H92
BA0,247
2B17
3B0
HR22
RBI69
R53
BB40
OBP0,317
SLG0,469
OPS0,786
SB6
SO101
GIDP8
CS3
Rbat+112
WAR3.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Wilyer Abreu theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 22 HR
  • H cao nhất: 2024, 101 H
  • RBI cao nhất: 2025, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 8 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,316
  • OBP cao nhất: 2023, 0,388
  • SLG cao nhất: 2023, 0,474
  • OPS cao nhất: 2023, 0,862
  • WAR cao nhất: 2024, 3.4

🎯 Thành tích postseason

Wilyer Abreu đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0, SLG 0, và OPS 0. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Wilyer Abreu

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
24
2
14
0.316
10
0.862
0.7
0.388
0.474
85
9
23
6
0
36
0.373
131
132
28
0
0
0
3
1
0
0
76
2024
101
15
58
0.253
59
0.781
3.4
0.322
0.459
447
40
125
33
2
183
0.339
112
114
132
7
3
0
8
3
5
0
399
2025
92
22
69
0.247
53
0.786
3.2
0.317
0.469
417
40
101
17
0
175
0.332
112
116
115
8
0
5
6
3
3
1
373