Tổng hợp thành tích ném bóng của Earl Whitehill

  • 7 tháng 5, 2025

Earl Whitehill đã thi đấu tại MLB từ 1923 đến 1939, trải qua tổng cộng 17 mùa giải với 541 trận ra sân. Anh ghi được 218 W, 185 L, ERA 4.36, 1.350 SO, WHIP 1.5, và WAR 36.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Earl Whitehill
TênEarl Whitehill
Ngày sinh7 tháng 2, 1899
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1923

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Earl Whitehill

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Earl Whitehill.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Earl Whitehill đã thi đấu tại MLB từ năm 1923 đến 1939, ra sân tổng cộng 541 trận qua 17 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS473 trận (hạng 72)
GF46 trận (hạng 1.816)
W218 (hạng 85)
L185 (hạng 62)
SV11 (hạng 1.207)
ERA4.36 (hạng 5.538)
IP3564.2 (hạng 67)
SHO16 (hạng 352)
CG226 (hạng 107)
SO1.350 (hạng 305)
BB1431 (hạng 16)
H3.917 (hạng 43)
HR192 (hạng 297)
SO93.41 (hạng 8.276)
BB93.61 (hạng 6.372)
H99.89 (hạng 4.799)
HR90.48 (hạng 7.527)
WHIP1.5 (hạng 5.488)
WAR36.2 (hạng 214)

📊 Mùa giải cuối cùng (1939)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1939, Earl Whitehill đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS11
GF5
W4
L7
SV1
ERA5.14
IP89.1
SHO1
CG2
SO42
BB50
H102
HR8
SO94.23
BB95.04
H910.28
HR90.81
WHIP1.701
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1933, 22 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1926, 109 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1935, 279.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1927, 4.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1923, 2.73 ERA

🎯 Thành tích postseason

Earl Whitehill đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 9, SO: 2, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Earl Whitehill

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1923
2
0
2.73
1
0
19
33
0.7
1.121
2
22
15
14
10
143
4.31
5.2
1.27
3
8
2
1
0
0.5
6
4.1
1
3
0
1
139
1924
17
9
3.86
0.654
0
65
233
2
1.455
8
260
79
125
100
106
3.81
2.5
0.82
32
35
2
16
2
0.3
10
3.1
0
13
0
0
1026
1925
11
11
4.66
0.5
2
83
239.1
2.2
1.483
13
267
88
135
124
92
3.44
3.1
0.94
33
35
2
15
1
0.5
10
3.3
0
10
0
2
1042
1926
16
13
3.99
0.552
0
109
252.1
3
1.387
7
271
79
136
112
101
3.56
3.9
1.38
34
36
2
13
0
0.2
9.7
2.8
0
8
0
0
1099
1927
16
14
3.36
0.533
3
95
236
4.9
1.453
4
238
105
110
88
125
3.37
3.6
0.9
31
41
10
17
3
0.2
9.1
4
2
9
0
2
1037
1928
11
16
4.31
0.407
0
93
196.1
-0.3
1.487
8
214
78
131
94
96
3.82
4.3
1.19
30
31
1
12
1
0.4
9.8
3.6
0
1
4
0
880
1929
14
15
4.62
0.483
1
103
245.1
2.7
1.48
16
267
96
147
126
93
4.01
3.8
1.07
28
38
7
18
1
0.6
9.8
3.5
1
3
1
1
1076
1930
17
13
4.24
0.567
1
109
220.2
2.3
1.486
8
248
80
139
104
113
3.53
4.4
1.36
31
34
3
16
0
0.3
10.1
3.3
0
8
2
2
983
1931
13
16
4.08
0.448
0
81
271.1
4.3
1.493
22
287
118
152
123
112
4.95
2.7
0.69
34
34
0
22
0
0.7
9.5
3.9
0
5
4
3
1197
1932
16
12
4.54
0.571
0
81
244
3.2
1.426
17
255
93
136
123
104
4.24
3
0.87
31
33
2
17
3
0.6
9.4
3.4
0
5
4
3
1064
1933
22
8
3.33
0.733
1
96
270
4.7
1.374
9
271
100
112
100
125
3.78
3.2
0.96
37
39
1
19
2
0.3
9
3.3
0
4
3
6
1149
1934
14
11
4.52
0.56
0
96
235
2.4
1.545
10
269
94
129
118
96
4.16
3.7
1.02
31
32
1
15
0
0.4
10.3
3.6
0
3
3
2
1049
1935
14
13
4.29
0.519
0
102
279.1
3.4
1.511
16
318
104
149
133
101
4.39
3.3
0.98
34
34
0
19
1
0.5
10.2
3.4
0
7
4
7
1239
1936
14
11
4.87
0.56
0
63
212.1
2
1.606
17
252
89
124
115
97
5.05
2.7
0.71
28
28
0
14
0
0.7
10.7
3.8
0
2
0
4
955
1937
8
8
6.49
0.5
2
53
147
-1
1.83
9
189
80
111
106
69
5.03
3.2
0.66
22
33
7
6
1
0.6
11.6
4.9
2
6
2
2
684
1938
9
8
5.56
0.529
0
60
160.1
0.1
1.684
18
187
83
109
99
83
5.48
3.4
0.72
23
26
1
4
0
1
10.5
4.7
0
9
4
4
746
1939
4
7
5.14
0.364
1
42
89.1
-0.4
1.701
8
102
50
59
51
77
4.66
4.2
0.84
11
24
5
2
1
0.8
10.3
5
0
5
7
4
416