Tổng hợp thành tích ném bóng của Hong-Chih Kuo

  • 7 tháng 5, 2025

Hong-Chih Kuo đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2011, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 218 trận ra sân. Anh ghi được 13 W, 17 L, ERA 3.73, 345 SO, WHIP 1.214, và WAR 4.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Hong-Chih Kuo
TênHong-Chih Kuo
Ngày sinh23 tháng 7, 1981
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Hong-Chih Kuo

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Hong-Chih Kuo.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Hong-Chih Kuo đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2011, ra sân tổng cộng 218 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS14 trận (hạng 4.022)
GF40 trận (hạng 2.059)
W13 (hạng 3.660)
L17 (hạng 3.504)
SV13 (hạng 1.061)
ERA3.73 (hạng 3.230)
IP292.1 (hạng 3.575)
SO345 (hạng 2.248)
BB127 (hạng 3.359)
H228 (hạng 4.054)
HR18 (hạng 4.019)
SO910.62 (hạng 360)
BB93.91 (hạng 5.412)
H97.02 (hạng 11.023)
HR90.55 (hạng 7.157)
WHIP1.214 (hạng 10.583)
WAR4.7 (hạng 2.188)

📊 Mùa giải cuối cùng (2011)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2011, Hong-Chih Kuo đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W1
L2
ERA9
IP27
SO36
BB23
H24
HR4
SO912
BB97.67
H98
HR91.33
WHIP1.741
WAR−1.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2008, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2008, 96 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2008, 80 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2010, 3.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2010, 1.2 ERA

🎯 Thành tích postseason

Hong-Chih Kuo đã ra sân tổng cộng 9 trận trong postseason. ERA: 2.98, IP: 12.1, SO: 15, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Hong-Chih Kuo

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
0
1
6.75
0
0
10
5.1
-0.1
1.875
1
5
5
4
4
65
4.52
16.9
2
0
9
0
0
0
1.7
8.4
8.4
1
0
1
0
26
2006
1
5
4.22
0.167
0
71
59.2
0.6
1.458
3
54
33
30
28
107
3.13
10.7
2.15
5
28
6
0
0
0.5
8.1
5
0
1
5
2
258
2007
1
4
7.42
0.2
0
27
30.1
-0.6
1.615
3
35
14
26
25
60
4.23
8
1.93
6
8
1
0
0
0.9
10.4
4.2
0
1
0
1
140
2008
5
3
2.14
0.625
1
96
80
2.6
1.013
4
60
21
21
19
196
2.28
10.8
4.57
3
42
10
0
0
0.5
6.8
2.4
1
3
2
1
323
2009
2
0
3
1
0
32
30
0.6
1.133
2
21
13
10
10
135
3.33
9.6
2.46
0
35
2
0
0
0.6
6.3
3.9
0
2
2
5
124
2010
3
2
1.2
0.6
12
73
60
3.2
0.783
1
29
18
8
8
324
1.81
11
4.06
0
56
16
0
0
0.2
4.4
2.7
1
1
0
3
229
2011
1
2
9
0.333
0
36
27
-1.6
1.741
4
24
23
29
27
41
5.06
12
1.57
0
40
5
0
0
1.3
8
7.7
0
2
2
2
127