Tổng hợp thành tích ném bóng của Lance McCullers Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Lance McCullers Jr. đã thi đấu tại MLB từ 1985 đến 1992, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 306 trận ra sân. Anh ghi được 28 W, 31 L, ERA 3.25, 442 SO, WHIP 1.29, và WAR 5.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Lance McCullers Jr.
TênLance McCullers Jr.
Ngày sinh8 tháng 3, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhBoth
MLB ra mắt1985

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Lance McCullers Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Lance McCullers Jr..

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Lance McCullers Jr. đã thi đấu tại MLB từ năm 1985 đến 1992, ra sân tổng cộng 306 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS9 trận (hạng 4.554)
GF155 trận (hạng 440)
W28 (hạng 2.386)
L31 (hạng 2.403)
SV39 (hạng 448)
ERA3.25 (hạng 1.877)
IP526.1 (hạng 2.444)
SO442 (hạng 1.806)
BB252 (hạng 1.957)
H427 (hạng 2.861)
HR47 (hạng 2.152)
SO97.56 (hạng 2.260)
BB94.31 (hạng 4.317)
H97.3 (hạng 10.832)
HR90.8 (hạng 5.547)
WHIP1.29 (hạng 9.599)
WAR5.1 (hạng 2.079)

📊 Mùa giải cuối cùng (1992)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1992, Lance McCullers Jr. đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF1
W1
ERA5.4
IP5
SO3
BB8
H1
HR0
SO95.4
BB914.4
H91.8
WHIP1.8
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1986, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1987, 126 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1986, 136 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1986, 3.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1985, 2.31 ERA

🎯 Thành tích postseason

Lance McCullers Jr. chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Lance McCullers Jr.

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1985
0
2
2.31
0
5
27
35
0
1.114
3
23
16
15
9
154
3.71
6.9
1.69
0
21
11
0
0
0.8
5.9
4.1
1
1
3
0
142
1986
10
10
2.78
0.5
5
92
136
3.3
1.184
12
103
58
46
42
132
3.93
6.1
1.59
7
70
29
0
0
0.8
6.8
3.8
3
4
9
5
550
1987
8
10
3.72
0.444
16
126
123.1
0
1.411
11
115
59
60
51
107
3.47
9.2
2.14
0
78
41
0
0
0.8
8.4
4.3
1
2
11
5
540
1988
3
6
2.49
0.333
10
81
97.2
1.9
1.28
8
70
55
29
27
138
3.86
7.5
1.47
0
60
39
0
0
0.7
6.5
5.1
2
0
12
4
407
1989
4
3
4.57
0.571
3
82
84.2
-0.5
1.417
9
83
37
46
43
86
3.63
8.7
2.22
1
52
20
0
0
1
8.8
3.9
0
3
4
2
373
1990
2
0
3.02
1
0
31
44.2
0.5
1.142
4
32
19
19
15
134
3.86
6.2
1.63
1
20
14
0
0
0.8
6.4
3.8
0
0
3
5
186
1992
1
0
5.4
1
0
3
5
-0.1
1.8
0
1
8
4
3
77
6.38
5.4
0.38
0
5
1
0
0
0
1.8
14.4
0
0
0
0
23