Biến động GDP của Nhật Bản từ năm 1980 đến 2024, xu hướng tăng trưởng chung nhưng có một số năm suy giảm

  • 18 tháng 4, 2025

GDP của Nhật Bản đã thay đổi từ khoảng 1N T 129T USD vào năm 1980 lên 4N T 110T USD vào năm 2024, thể hiện mức 264.0% tăng mạnh trong suốt giai đoạn.
Mức GDP thấp nhất là vào năm 1980 với 1N T 129T USD, và cao nhất là vào năm 2012 với 6N T 272T USD.
Tổng thể, trong 44 năm, GDP cho thấy xu hướng tăng trưởng chung nhưng có một số năm suy giảm, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm là 3.0%.
Tham khảo thêm, Trung Quốc có mức tăng trưởng trung bình hàng năm là 9.8%, và Hàn Quốc là 7.8%.

Tổng quan GDP của Nhật Bản (1980–2024)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản từ năm 1980 đến 2024 đã thay đổi khoảng 264.0%, và tăng mạnh.
GDP trung bình trong giai đoạn này là 4N T 121T USD, và giá trị trung vị là 4N T 536T USD.
GDP dao động trong khoảng 5N T 142T USD, với độ lệch chuẩn là 1N T 398T USD.
Mức thay đổi trung bình hàng năm là 79T 166Tr USD.


Beautiful Chart

GDP của Nhật Bản từ năm 1980 đến 2024

Tổng giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất hàng năm tại Nhật Bản.

Parsing Data

Mức GDP cao nhất và thấp nhất

  • GDP thấp nhất: năm 1980, 1N T 129T USD
  • GDP cao nhất: năm 2012, 6N T 272T USD
  • GDP gần nhất: năm 2024, 4N T 110T USD

Những biến động GDP đáng chú ý theo năm

  • 1986: GDP tăng mạnh
  • 2013: GDP giảm rõ rệt

Xu hướng tổng thể: tăng trưởng chung nhưng có một số năm suy giảm


Các sự kiện kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng đến GDP của Nhật Bản

Đại dịch COVID-19 (2020)

  • Giai đoạn: từ năm 2019 đến 2020
  • Biến động GDP: 5N T 117T USD → 5N T 55T USD
  • Kết quả: giảm nhẹ

Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008

  • Giai đoạn: từ năm 2007 đến 2009
  • Biến động GDP: 4N T 579T USD → 5N T 289T USD
  • Kết quả: tăng mạnh

Bong bóng dot-com vỡ (2001)

  • Giai đoạn: từ năm 2000 đến 2001
  • Biến động GDP: 4N T 968T USD → 4N T 374T USD
  • Kết quả: giảm mạnh

Khủng hoảng tài chính châu Á (1998)

  • Giai đoạn: từ năm 1997 đến 1998
  • Biến động GDP: 4N T 492T USD → 4N T 98T USD
  • Kết quả: giảm nhẹ

Các chỉ số kinh tế chính của Nhật Bản (1980–2024)

yearGDP danh nghĩaGDP/ngườiPPP/ngườiGDP PPPTăng trưởngTK vãng laiTiết kiệmCân đối NSDân số
1980
$ 1N T 129T
$ 9,671.89
$ 9,131.54
$ 1N T 66T
3.181 %
-0.952 %
30 %
-3.247 %
116Tr 769N ng
1981
$ 1N T 245T
$ 10,586.57
$ 10,345.73
$ 1N T 216T
4.261 %
0.382 %
30 %
-2.558 %
117Tr 623N ng
1982
$ 1N T 158T
$ 9,782.38
$ 11,266.00
$ 1N T 334T
3.28 %
0.591 %
29 %
-2.274 %
118Tr 451N ng
1983
$ 1N T 270T
$ 10,655.28
$ 12,048.78
$ 1N T 437T
3.63 %
1.637 %
28 %
-2.046 %
119Tr 271N ng
1984
$ 1N T 345T
$ 11,210.55
$ 12,949.67
$ 1N T 554T
4.411 %
2.601 %
29 %
-0.582 %
120Tr 50N ng
1985
$ 1N T 427T
$ 11,813.08
$ 13,961.22
$ 1N T 686T
5.16 %
3.516 %
31 %
0.679 %
120Tr 800N ng
1986
$ 2N T 120T
$ 17,457.13
$ 14,633.30
$ 1N T 777T
3.294 %
3.987 %
31 %
0.639 %
121Tr 446N ng
1987
$ 2N T 580T
$ 21,148.43
$ 15,617.83
$ 1N T 905T
4.649 %
3.265 %
31 %
1.561 %
122Tr 31N ng
1988
$ 3N T 125T
$ 25,506.20
$ 17,172.88
$ 2N T 104T
6.662 %
2.533 %
32 %
2.189 %
122Tr 548N ng
1989
$ 3N T 109T
$ 25,274.39
$ 18,652.29
$ 2N T 294T
4.926 %
2.031 %
33 %
2.659 %
123Tr 28N ng
1990
$ 3N T 185T
$ 25,809.75
$ 20,219.66
$ 2N T 495T
4.841 %
1.403 %
33 %
3.165 %
123Tr 438N ng
1991
$ 3N T 648T
$ 29,436.98
$ 21,554.51
$ 2N T 671T
3.523 %
1.867 %
33 %
2.695 %
123Tr 928N ng
1992
$ 3N T 980T
$ 32,007.81
$ 22,165.83
$ 2N T 756T
0.901 %
2.823 %
32 %
1.673 %
124Tr 367N ng
1993
$ 4N T 536T
$ 36,362.62
$ 22,514.06
$ 2N T 809T
-0.459 %
2.908 %
31 %
-1.246 %
124Tr 770N ng
1994
$ 4N T 998T
$ 39,953.20
$ 23,179.51
$ 2N T 900T
1.083 %
2.611 %
30 %
-2.666 %
125Tr 116N ng
1995
$ 5N T 545T
$ 44,210.23
$ 24,226.13
$ 3N T 38T
2.631 %
1.991 %
29 %
-3.125 %
125Tr 436N ng
1996
$ 4N T 923T
$ 39,164.32
$ 25,387.17
$ 3N T 191T
3.134 %
1.4 %
33 %
-3.671 %
125Tr 711N ng
1997
$ 4N T 492T
$ 35,651.27
$ 26,016.31
$ 3N T 278T
0.981 %
2.117 %
33 %
-2.331 %
126Tr 11N ng
1998
$ 4N T 98T
$ 32,436.93
$ 25,905.10
$ 3N T 273T
-1.27 %
2.809 %
32 %
-8.732 %
126Tr 349N ng
1999
$ 4N T 635T
$ 36,622.89
$ 26,134.63
$ 3N T 308T
-0.334 %
2.465 %
31 %
-5.42 %
126Tr 587N ng