Tổng hợp thành tích và thống kê của Adrián González

  • 7 tháng 5, 2025

Adrián González ra mắt MLB vào năm 2004 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.929 trận. Với BA 0,287, OPS 0,843, HR 317, và WAR 43.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 142 mọi thời đại về HR và 297 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Adrián González
TênAdrián González
Ngày sinh8 tháng 5, 1982
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Adrián González

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Adrián González qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Adrián González ra mắt MLB vào năm 2004 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.929 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.929 (Hạng 309)
AB7.139 (Hạng 283)
H2.050 (Hạng 270)
BA0,287 (Hạng 1.995)
2B437 (Hạng 134)
3B12 (Hạng 3.047)
HR317 (Hạng 142)
RBI1202 (Hạng 158)
R997 (Hạng 358)
BB782 (Hạng 289)
OBP0,358 (Hạng 2.060)
SLG0,485 (Hạng 923)
OPS0,843 (Hạng 974)
SB6 (Hạng 5.195)
SO1.401 (Hạng 118)
GIDP207 (Hạng 96)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+130 (Hạng 1.135)
WAR43.7 (Hạng 297)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2018)

Trong mùa giải 2018, Adrián González đã ra sân 54 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G54
AB169
H40
BA0,237
2B5
3B0
HR6
RBI26
R15
BB15
OBP0,299
SLG0,373
OPS0,672
SB0
SO34
GIDP5
Rbat+80
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Adrián González theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2009, 40 HR
  • H cao nhất: 2011, 213 H
  • RBI cao nhất: 2008, 119 RBI
  • SB cao nhất: 2012, 2 SB
  • BA cao nhất: 2011, 0,338
  • OBP cao nhất: 2011, 0,410
  • SLG cao nhất: 2009, 0,551
  • OPS cao nhất: 2009, 0,958
  • WAR cao nhất: 2009, 6.9

🎯 Thành tích postseason

Adrián González đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,266, OBP 0,329, SLG 0,453, và OPS 0,782. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 34 H, 21 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Adrián González

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2004
10
1
7
0.238
7
0.654
-0.1
0.273
0.381
44
2
6
3
0
16
0.307
66
63
16
0
0
0
0
0
0
0
42
2005
34
6
17
0.227
17
0.678
-0.6
0.272
0.407
162
10
37
7
1
61
0.293
63
73
43
3
0
2
0
0
2
0
150
2006
173
24
82
0.304
83
0.862
3
0.362
0.5
631
52
113
38
1
285
0.372
129
127
156
24
3
9
0
1
5
1
570
2007
182
30
100
0.282
101
0.849
2.5
0.347
0.502
720
65
140
46
3
324
0.366
126
126
161
6
3
9
0
0
6
0
646
2008
172
36
119
0.279
103
0.871
3.5
0.361
0.51
700
74
142
32
1
314
0.373
138
140
162
24
7
18
0
0
3
0
616
2009
153
40
99
0.277
90
0.958
6.9
0.407
0.551
681
119
109
27
2
304
0.412
164
162
160
23
5
22
1
1
4
1
552
2010
176
31
101
0.298
87
0.904
4.4
0.393
0.511
693
93
114
33
0
302
0.391
153
152
160
15
2
35
0
0
4
2
591
2011
213
27
117
0.338
108
0.957
6.9
0.41
0.548
715
74
119
45
3
345
0.413
158
155
159
28
6
20
1
0
5
0
630
2012
188
18
108
0.299
75
0.806
3.7
0.344
0.463
684
42
110
47
1
291
0.352
117
117
159
10
5
5
2
0
8
0
629
2013
171
22
100
0.293
69
0.803
3.8
0.342
0.461
641
47
98
32
0
269
0.357
127
125
157
12
1
6
1
0
10
0
583
2014
163
27
116
0.276
83
0.817
4.4
0.335
0.482
660
56
112
41
0
285
0.356
129
131
159
13
2
9
1
1
11
0
591
2015
157
28
90
0.275
76
0.83
4.7
0.35
0.48
643
62
107
33
0
274
0.365
134
130
156
21
6
10
0
1
3
0
571
2016
162
18
90
0.285
69
0.784
1.8
0.349
0.435
633
55
117
31
0
247
0.343
111
111
156
16
4
9
0
2
6
0
568
2017
56
3
30
0.242
14
0.642
-1
0.287
0.355
252
16
43
17
0
82
0.277
63
70
71
7
0
1
0
1
4
0
231
2018
40
6
26
0.237
15
0.672
-0.2
0.299
0.373
187
15
34
5
0
63
0.291
80
88
54
5
1
3
0
0
2
0
169