Tổng hợp thành tích và thống kê của Kenny Lofton

  • 7 tháng 5, 2025

Kenny Lofton ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.103 trận. Với BA 0,299, OPS 0,795, HR 130, và WAR 68.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 732 mọi thời đại về HR và 77 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kenny Lofton
TênKenny Lofton
Ngày sinh31 tháng 5, 1967
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Kenny Lofton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Kenny Lofton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Kenny Lofton ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.103 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.103 (Hạng 193)
AB8.120 (Hạng 142)
H2.428 (Hạng 122)
BA0,299 (Hạng 1.501)
2B383 (Hạng 242)
3B116 (Hạng 108)
HR130 (Hạng 732)
RBI781 (Hạng 553)
R1528 (Hạng 64)
BB945 (Hạng 152)
OBP0,372 (Hạng 1.481)
SLG0,423 (Hạng 2.233)
OPS0,795 (Hạng 1.634)
SB622 (Hạng 15)
SO1.016 (Hạng 379)
GIDP111 (Hạng 624)
CS160 (Hạng 22)
Rbat+112 (Hạng 2.224)
WAR68.6 (Hạng 77)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Kenny Lofton đã ra sân 136 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G136
AB490
H145
BA0,296
2B25
3B6
HR7
RBI38
R86
BB56
OBP0,367
SLG0,414
OPS0,781
SB23
SO51
GIDP6
CS7
Rbat+111
WAR2.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Kenny Lofton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 15 HR
  • H cao nhất: 1996, 210 H
  • RBI cao nhất: 2000, 73 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 75 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,349
  • OBP cao nhất: 1994, 0,412
  • SLG cao nhất: 1994, 0,536
  • OPS cao nhất: 1994, 0,948
  • WAR cao nhất: 1993, 7.6

🎯 Thành tích postseason

Kenny Lofton đã thi đấu tổng cộng 55 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,213, OBP 0,290, SLG 0,329, và OPS 0,619. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 48 H, 19 RBI, và 23 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Kenny Lofton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1991
15
0
0
0.203
9
0.469
0
0.253
0.216
79
5
19
1
0
16
0.247
47
38
20
0
0
0
2
1
0
0
74
1992
164
5
42
0.285
96
0.726
6.6
0.362
0.365
651
68
54
15
8
210
0.361
109
107
148
7
2
3
66
12
1
4
576
1993
185
1
42
0.325
116
0.815
7.6
0.408
0.408
657
81
83
28
8
232
0.39
122
121
148
8
1
6
70
14
4
2
569
1994
160
12
57
0.349
105
0.948
7.2
0.412
0.536
523
52
56
32
9
246
0.437
151
145
112
5
2
5
60
12
6
4
459
1995
149
7
53
0.31
93
0.815
4.1
0.362
0.453
529
40
49
22
13
218
0.374
109
110
118
6
1
6
54
15
3
4
481
1996
210
14
67
0.317
132
0.817
5.5
0.372
0.446
736
61
82
35
4
295
0.386
114
107
154
7
0
3
75
17
6
7
662
1997
164
5
48
0.333
90
0.837
5
0.409
0.428
564
64
83
20
6
211
0.384
128
119
122
10
2
5
27
20
3
2
493
1998
169
12
64
0.282
101
0.785
6
0.371
0.413
698
87
80
31
6
248
0.371
105
102
154
7
2
1
54
10
6
3
600
1999
140
7
39
0.301
110
0.838
5.6
0.405
0.432
561
79
84
28
6
201
0.402
126
112
120
6
6
2
25
6
5
5
465
2000
151
15
73
0.278
107
0.791
3.4
0.369
0.422
640
79
72
23
5
229
0.365
101
100
137
11
4
3
30
7
8
6
543
2001
135
14
66
0.261
91
0.721
1.9
0.322
0.398
576
47
69
21
4
206
0.321
87
89
133
8
2
1
16
8
5
5
517
2002
139
11
51
0.261
98
0.763
3.8
0.35
0.414
611
72
73
30
9
220
0.35
107
103
139
1
1
0
29
11
1
5
532
2003
162
12
46
0.296
97
0.801
3.5
0.352
0.45
610
46
51
32
8
246
0.37
113
106
140
6
4
3
30
9
6
7
547
2004
76
3
18
0.275
51
0.741
1.4
0.346
0.395
313
31
27
10
7
109
0.346
102
95
83
4
1
1
7
3
4
1
276
2005
123
2
36
0.335
67
0.811
3.6
0.392
0.42
406
32
41
15
5
154
0.385
119
109
110
3
2
2
22
3
0
5
367
2006
141
3
41
0.301
79
0.763
0.8
0.36
0.403
522
45
42
15
12
189
0.362
103
95
129
16
0
1
32
5
2
6
469
2007
145
7
38
0.296
86
0.781
2.6
0.367
0.414
559
56
51
25
6
203
0.364
111
105
136
6
2
1
23
7
5
6
490