Tổng hợp thành tích và thống kê của JJ Bleday

  • 7 tháng 5, 2025

JJ Bleday ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 404 trận. Với BA 0,215, OPS 0,701, HR 49, và WAR 1.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.860 mọi thời đại về HR và 4.517 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

JJ Bleday
TênJJ Bleday
Ngày sinh10 tháng 11, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của JJ Bleday

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của JJ Bleday qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

JJ Bleday ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 404 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G404 (Hạng 4.184)
AB1.339 (Hạng 3.555)
H288 (Hạng 3.857)
BA0,215 (Hạng 10.092)
2B81 (Hạng 2.805)
3B6 (Hạng 4.450)
HR49 (Hạng 1.860)
RBI142 (Hạng 3.570)
R178 (Hạng 3.366)
BB175 (Hạng 2644)
OBP0,307 (Hạng 6.776)
SLG0,394 (Hạng 3.462)
OPS0,701 (Hạng 4.344)
SB12 (Hạng 4.020)
SO355 (Hạng 2.107)
GIDP22 (Hạng 2.881)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+98 (Hạng 3.799)
WAR1.0 (Hạng 4.517)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, JJ Bleday đã ra sân 98 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G98
AB307
H65
BA0,212
2B17
3B0
HR14
RBI39
R48
BB36
OBP0,294
SLG0,404
OPS0,698
SB1
SO91
GIDP6
CS2
Rbat+89
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của JJ Bleday theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 20 HR
  • H cao nhất: 2024, 139 H
  • RBI cao nhất: 2024, 60 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 5 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,243
  • OBP cao nhất: 2024, 0,324
  • SLG cao nhất: 2024, 0,437
  • OPS cao nhất: 2024, 0,762
  • WAR cao nhất: 2024, 2.1

🎯 Thành tích postseason

JJ Bleday chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của JJ Bleday

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
34
5
16
0.167
21
0.586
-0.7
0.277
0.309
238
30
67
10
2
63
0.268
63
66
65
5
2
0
4
1
2
0
204
2023
50
10
27
0.195
35
0.666
-0.1
0.31
0.355
303
42
72
11
0
91
0.299
90
88
82
3
2
0
5
1
3
0
256
2024
139
20
60
0.243
74
0.762
2.1
0.324
0.437
642
67
125
43
4
250
0.333
121
120
159
8
2
2
2
3
0
1
572
2025
65
14
39
0.212
48
0.698
-0.3
0.294
0.404
344
36
91
17
0
124
0.3
89
92
98
6
0
2
1
2
1
0
307