Tổng hợp thành tích và thống kê của Sean Murphy

  • 7 tháng 5, 2025

Sean Murphy ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 604 trận. Với BA 0,228, OPS 0,751, HR 93, và WAR 15.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.102 mọi thời đại về HR và 1.247 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Sean Murphy
TênSean Murphy
Ngày sinh4 tháng 10, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Sean Murphy

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Sean Murphy qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Sean Murphy ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 604 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G604 (Hạng 2.945)
AB1.993 (Hạng 2.693)
H455 (Hạng 2.933)
BA0,228 (Hạng 8.847)
2B109 (Hạng 2.221)
3B3 (Hạng 5.754)
HR93 (Hạng 1.102)
RBI285 (Hạng 2.229)
R267 (Hạng 2.576)
BB237 (Hạng 2030)
OBP0,325 (Hạng 4.849)
SLG0,426 (Hạng 2.145)
OPS0,751 (Hạng 2.560)
SB1 (Hạng 7.793)
SO561 (Hạng 1.192)
GIDP64 (Hạng 1.367)
Rbat+112 (Hạng 2.224)
WAR15.9 (Hạng 1.247)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Sean Murphy đã ra sân 94 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G94
AB291
H58
BA0,199
2B13
3B0
HR16
RBI45
R34
BB35
OBP0,300
SLG0,409
OPS0,709
SB0
SO105
GIDP9
Rbat+99
WAR2.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Sean Murphy theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 21 HR
  • H cao nhất: 2022, 134 H
  • RBI cao nhất: 2023, 68 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 1 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,251
  • OBP cao nhất: 2023, 0,365
  • SLG cao nhất: 2019, 0,566
  • OPS cao nhất: 2019, 0,899
  • WAR cao nhất: 2023, 4.0

🎯 Thành tích postseason

Sean Murphy đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,212, OBP 0,250, SLG 0,394, và OPS 0,644. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 7 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Sean Murphy

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
13
4
8
0.245
14
0.899
0.6
0.333
0.566
60
6
16
5
0
30
0.368
133
138
20
3
1
0
0
0
0
0
53
2020
27
7
14
0.233
21
0.821
1.1
0.364
0.457
140
24
37
5
0
53
0.365
133
129
43
6
0
0
0
0
0
0
116
2021
85
17
59
0.216
47
0.71
2.8
0.306
0.405
448
40
114
23
0
159
0.314
101
98
119
7
12
0
0
0
3
0
393
2022
134
18
66
0.25
67
0.759
3.7
0.332
0.426
612
56
124
37
2
229
0.333
121
122
148
14
13
2
1
0
5
0
537
2023
93
21
68
0.251
65
0.844
4
0.365
0.478
438
49
98
21
0
177
0.371
131
127
108
18
18
0
0
0
1
0
370
2024
45
10
25
0.193
19
0.636
1.3
0.284
0.352
264
27
67
5
1
82
0.293
81
76
72
7
3
1
0
0
1
0
233
2025
58
16
45
0.199
34
0.709
2.4
0.3
0.409
337
35
105
13
0
119
0.314
99
98
94
9
8
1
0
0
3
0
291