Tổng hợp thành tích và thống kê của Carlos Beltrán

  • 7 tháng 5, 2025

Carlos Beltrán ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.586 trận. Với BA 0,279, OPS 0,836, HR 435, và WAR 70.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 48 mọi thời đại về HR và 69 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Carlos Beltrán
TênCarlos Beltrán
Ngày sinh24 tháng 4, 1977
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríCenterfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1998

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Carlos Beltrán

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Carlos Beltrán qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Carlos Beltrán ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.586 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.586 (Hạng 46)
AB9.768 (Hạng 39)
H2.725 (Hạng 62)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B565 (Hạng 29)
3B78 (Hạng 299)
HR435 (Hạng 48)
RBI1587 (Hạng 41)
R1582 (Hạng 53)
BB1084 (Hạng 92)
OBP0,350 (Hạng 2.514)
SLG0,486 (Hạng 908)
OPS0,836 (Hạng 1.027)
SB312 (Hạng 162)
SO1.795 (Hạng 29)
GIDP203 (Hạng 106)
CS49 (Hạng 645)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR70.2 (Hạng 69)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2017)

Trong mùa giải 2017, Carlos Beltrán đã ra sân 129 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G129
AB467
H108
BA0,231
2B29
3B0
HR14
RBI51
R60
BB33
OBP0,283
SLG0,383
OPS0,666
SB0
SO102
GIDP9
Rbat+80
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Carlos Beltrán theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 41 HR
  • H cao nhất: 1999, 194 H
  • RBI cao nhất: 2006, 116 RBI
  • SB cao nhất: 2004, 42 SB
  • BA cao nhất: 2009, 0,325
  • OBP cao nhất: 2009, 0,415
  • SLG cao nhất: 2006, 0,594
  • OPS cao nhất: 2006, 0,982
  • WAR cao nhất: 2006, 8.2

🎯 Thành tích postseason

Carlos Beltrán đã thi đấu tổng cộng 50 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,278, OBP 0,385, SLG 0,519, và OPS 0,904. Ngoài ra, anh ghi được 8 HR, 44 H, 27 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Carlos Beltrán

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1998
16
0
7
0.276
12
0.783
0.3
0.317
0.466
63
3
12
5
3
27
0.36
99
100
14
2
1
0
3
0
1
0
58
1999
194
22
108
0.293
112
0.791
4.7
0.337
0.454
723
46
123
27
7
301
0.359
100
99
156
17
4
2
27
8
10
0
663
2000
92
7
44
0.247
49
0.675
0.9
0.309
0.366
413
35
69
15
4
136
0.317
65
69
98
12
0
2
13
0
4
2
372
2001
189
24
101
0.306
106
0.876
6.5
0.362
0.514
680
52
120
32
12
317
0.397
127
123
155
7
5
2
31
1
5
1
617
2002
174
29
105
0.273
114
0.847
4.4
0.346
0.501
722
71
135
44
7
319
0.381
117
114
162
12
4
1
35
7
7
3
637
2003
160
26
100
0.307
102
0.911
5.8
0.389
0.522
602
72
81
14
10
272
0.408
133
132
141
8
2
4
41
4
7
0
521
2004
160
38
104
0.267
121
0.915
6.8
0.367
0.548
708
92
101
36
9
328
0.4
131
133
159
8
7
10
42
3
7
3
599
2005
155
16
78
0.266
83
0.744
2.9
0.33
0.414
650
56
96
34
2
241
0.342
102
97
151
9
2
5
17
6
6
4
582
2006
140
41
116
0.275
127
0.982
8.2
0.388
0.594
617
95
99
38
1
303
0.432
160
150
140
6
4
6
18
3
7
1
510
2007
153
33
112
0.276
93
0.878
5.4
0.353
0.525
636
69
111
33
3
291
0.38
123
125
144
8
2
10
23
2
10
1
554
2008
172
27
112
0.284
116
0.876
7
0.376
0.5
706
92
96
40
5
303
0.387
130
130
161
11
1
13
25
3
6
1
606
2009
100
10
48
0.325
50
0.915
3.6
0.415
0.5
357
47
43
22
1
154
0.418
155
144
81
9
1
10
11
1
1
0
308
2010
56
7
27
0.255
21
0.768
0.7
0.341
0.427
255
30
39
11
3
94
0.348
112
109
64
4
1
5
3
1
4
0
220
2011
156
22
84
0.3
78
0.91
4.5
0.385
0.525
598
71
88
39
6
273
0.4
158
154
142
18
3
7
4
2
4
0
520
2012
147
32
97
0.269
83
0.842
3.9
0.346
0.495
619
65
124
26
1
271
0.366
128
128
151
9
2
15
13
6
4
1
547
2013
164
24
84
0.296
79
0.83
2.3
0.339
0.491
600
38
90
30
3
272
0.363
127
127
145
12
1
1
2
1
6
1
554
2014
94
15
49
0.233
46
0.703
-0.2
0.301
0.402
449
37
80
23
0
162
0.316
96
98
109
11
4
2
3
1
5
0
403
2015
132
19
67
0.276
57
0.808
1.1
0.337
0.471
531
45
85
34
1
225
0.347
116
119
133
12
2
2
0
0
6
0
478
2016
163
29
93
0.295
73
0.85
2.2
0.337
0.513
593
35
101
33
0
283
0.361
121
122
151
19
2
4
1
0
4
0
552
2017
108
14
51
0.231
60
0.666
-0.8
0.283
0.383
509
33
102
29
0
179
0.293
80
81
129
9
3
3
0
0
6
0
467