Tổng hợp thành tích và thống kê của Ray Durham

  • 7 tháng 5, 2025

Ray Durham ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.975 trận. Với BA 0,277, OPS 0,788, HR 192, và WAR 33.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 417 mọi thời đại về HR và 491 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ray Durham
TênRay Durham
Ngày sinh30 tháng 11, 1971
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ray Durham

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ray Durham qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ray Durham ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.975 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.975 (Hạng 281)
AB7.408 (Hạng 230)
H2.054 (Hạng 266)
BA0,277 (Hạng 2.745)
2B440 (Hạng 127)
3B79 (Hạng 290)
HR192 (Hạng 417)
RBI875 (Hạng 430)
R1249 (Hạng 155)
BB820 (Hạng 251)
OBP0,352 (Hạng 2.392)
SLG0,436 (Hạng 1.844)
OPS0,788 (Hạng 1.742)
SB273 (Hạng 202)
SO1.201 (Hạng 236)
GIDP151 (Hạng 319)
CS97 (Hạng 152)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR33.8 (Hạng 491)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Trong mùa giải 2008, Ray Durham đã ra sân 128 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G128
AB370
H107
BA0,289
2B35
3B0
HR6
RBI45
R64
BB53
OBP0,380
SLG0,432
OPS0,813
SB8
SO72
GIDP7
CS4
Rbat+120
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ray Durham theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 26 HR
  • H cao nhất: 1998, 181 H
  • RBI cao nhất: 2006, 93 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 36 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,296
  • OBP cao nhất: 2008, 0,380
  • SLG cao nhất: 2006, 0,538
  • OPS cao nhất: 2006, 0,898
  • WAR cao nhất: 2002, 4.6

🎯 Thành tích postseason

Ray Durham đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,222, OBP 0,344, SLG 0,370, và OPS 0,714. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 6 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ray Durham

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1995
121
7
51
0.257
68
0.693
-0.3
0.309
0.384
517
31
83
27
6
181
0.328
87
83
125
8
6
2
18
5
4
5
471
1996
153
10
65
0.275
79
0.755
3.1
0.35
0.406
639
58
95
33
5
226
0.351
97
95
156
6
10
4
30
4
7
7
557
1997
172
11
53
0.271
106
0.719
0.9
0.337
0.382
711
61
96
27
5
242
0.333
95
91
155
14
6
0
33
16
8
2
634
1998
181
19
67
0.285
126
0.818
4.4
0.363
0.455
723
73
105
35
8
289
0.378
120
115
158
5
6
3
36
9
3
6
635
1999
181
13
60
0.296
109
0.808
2.5
0.373
0.435
694
73
105
30
8
266
0.378
113
105
153
9
4
1
34
11
2
3
612
2000
172
17
75
0.28
121
0.81
3.1
0.361
0.45
709
75
105
35
9
276
0.366
106
103
151
13
7
0
25
13
8
5
614
2001
163
20
65
0.267
104
0.804
4.3
0.337
0.466
691
64
110
42
10
285
0.357
107
106
152
10
4
3
23
10
6
6
611
2002
163
15
70
0.289
114
0.825
4.6
0.374
0.45
659
73
93
34
6
254
0.375
124
119
150
15
7
1
26
7
5
10
564
2003
117
8
33
0.285
61
0.807
3.2
0.366
0.441
469
50
82
30
5
181
0.36
115
111
110
4
3
2
7
7
2
4
410
2004
133
17
65
0.282
95
0.848
2.6
0.364
0.484
542
57
60
28
8
228
0.373
119
117
120
6
6
3
10
4
4
4
471
2005
144
12
62
0.29
67
0.785
1.9
0.356
0.429
560
48
59
33
0
213
0.352
106
104
142
19
7
2
6
3
7
1
497
2006
146
26
93
0.293
79
0.898
3.1
0.36
0.538
555
51
61
30
7
268
0.39
130
127
137
17
2
6
7
2
2
2
498
2007
101
11
71
0.218
56
0.638
-1.1
0.295
0.343
528
53
75
21
2
159
0.3
65
64
138
18
2
6
10
2
9
0
464
2008
107
6
45
0.289
64
0.813
1.5
0.38
0.432
426
53
72
35
0
160
0.371
120
113
128
7
2
1
8
4
1
0
370