Tổng hợp thành tích và thống kê của Amos Otis

  • 7 tháng 5, 2025

Amos Otis ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.998 trận. Với BA 0,277, OPS 0,768, HR 193, và WAR 42.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 413 mọi thời đại về HR và 308 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Amos Otis
TênAmos Otis
Ngày sinh26 tháng 4, 1947
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1967

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Amos Otis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Amos Otis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Amos Otis ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.998 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.998 (Hạng 256)
AB7.299 (Hạng 249)
H2.020 (Hạng 284)
BA0,277 (Hạng 2.745)
2B374 (Hạng 259)
3B66 (Hạng 447)
HR193 (Hạng 413)
RBI1007 (Hạng 302)
R1092 (Hạng 274)
BB757 (Hạng 315)
OBP0,343 (Hạng 2.958)
SLG0,425 (Hạng 2.168)
OPS0,768 (Hạng 2.138)
SB341 (Hạng 121)
SO1.008 (Hạng 388)
GIDP158 (Hạng 281)
CS93 (Hạng 174)
Rbat+115 (Hạng 1.983)
WAR42.9 (Hạng 308)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Trong mùa giải 1984, Amos Otis đã ra sân 40 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G40
AB97
H16
BA0,165
2B4
3B0
HR0
RBI10
R6
BB7
OBP0,213
SLG0,206
OPS0,419
SB0
SO15
GIDP4
Rbat+5
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Amos Otis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1973, 26 HR
  • H cao nhất: 1970, 176 H
  • RBI cao nhất: 1978, 96 RBI
  • SB cao nhất: 1971, 52 SB
  • BA cao nhất: 1971, 0,301
  • OBP cao nhất: 1978, 0,380
  • SLG cao nhất: 1978, 0,525
  • OPS cao nhất: 1978, 0,905
  • WAR cao nhất: 1978, 7.4

🎯 Thành tích postseason

Amos Otis đã thi đấu tổng cộng 22 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,295, OBP 0,360, SLG 0,487, và OPS 0,847. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 23 H, 11 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Amos Otis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1967
13
0
1
0.22
6
0.547
-0.6
0.292
0.254
66
5
13
2
0
15
0.243
63
60
19
0
1
0
0
4
0
1
59
1969
14
0
4
0.151
6
0.406
-0.6
0.202
0.204
102
6
27
3
1
19
0.219
7
13
48
0
0
1
1
0
0
3
93
1970
176
11
58
0.284
91
0.777
4.1
0.353
0.424
700
68
67
36
9
263
0.373
117
115
159
8
1
3
33
2
5
6
620
1971
167
15
79
0.301
80
0.789
5.3
0.345
0.443
607
40
74
26
4
246
0.385
127
125
147
18
2
2
52
8
8
2
555
1972
158
11
54
0.293
75
0.765
3.1
0.352
0.413
605
50
59
28
2
223
0.363
131
129
143
6
3
3
28
12
6
6
540
1973
175
26
93
0.3
89
0.851
4
0.368
0.484
651
63
47
21
4
282
0.396
137
133
148
10
1
5
13
9
3
1
583
1974
157
12
73
0.284
87
0.786
4.9
0.348
0.438
632
58
67
31
9
242
0.375
124
121
146
16
2
4
18
5
12
8
552
1975
116
9
46
0.247
87
0.727
2.7
0.342
0.385
548
66
48
26
6
181
0.361
107
103
132
8
4
1
39
11
4
4
470
1976
165
18
86
0.279
93
0.785
3.2
0.341
0.444
665
55
100
40
2
263
0.373
126
128
153
13
5
7
26
7
8
5
592
1977
120
17
78
0.251
85
0.775
2.5
0.342
0.433
561
71
88
20
8
207
0.372
117
109
142
13
0
5
23
7
9
3
478
1978
145
22
96
0.298
74
0.905
7.4
0.38
0.525
567
66
54
30
7
255
0.416
151
151
141
10
4
7
32
8
10
1
486
1979
170
18
90
0.295
100
0.813
3.6
0.369
0.444
660
68
92
28
2
256
0.377
117
117
151
12
3
8
30
5
5
7
577
1980
99
10
53
0.251
56
0.699
1.4
0.316
0.383
448
39
70
16
3
151
0.327
86
91
107
9
3
0
16
1
10
2
394
1981
100
9
57
0.269
49
0.738
2.1
0.321
0.417
417
31
59
22
3
155
0.344
112
114
99
7
2
1
16
7
9
3
372
1982
136
11
88
0.286
73
0.756
0.8
0.335
0.421
525
37
65
25
3
200
0.345
107
107
125
17
2
3
9
5
9
1
475
1983
93
4
41
0.261
35
0.669
-0.2
0.313
0.357
384
27
63
16
3
127
0.312
83
84
98
7
0
3
5
2
1
0
356
1984
16
0
10
0.165
6
0.419
-0.8
0.213
0.206
109
7
15
4
0
20
0.205
5
19
40
4
0
0
0
0
4
1
97