Tổng hợp thành tích và thống kê của Magglio Ordóñez

  • 7 tháng 5, 2025

Magglio Ordóñez ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.848 trận. Với BA 0,309, OPS 0,871, HR 294, và WAR 39.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 171 mọi thời đại về HR và 380 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Magglio Ordóñez
TênMagglio Ordóñez
Ngày sinh28 tháng 1, 1974
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríRightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Magglio Ordóñez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Magglio Ordóñez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Magglio Ordóñez ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.848 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.848 (Hạng 370)
AB6.978 (Hạng 315)
H2.156 (Hạng 207)
BA0,309 (Hạng 1.210)
2B426 (Hạng 150)
3B21 (Hạng 2.047)
HR294 (Hạng 171)
RBI1236 (Hạng 143)
R1076 (Hạng 290)
BB651 (Hạng 447)
OBP0,369 (Hạng 1.561)
SLG0,502 (Hạng 553)
OPS0,871 (Hạng 783)
SB94 (Hạng 977)
SO852 (Hạng 572)
GIDP242 (Hạng 46)
CS50 (Hạng 622)
Rbat+127 (Hạng 1.273)
WAR39.0 (Hạng 380)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Trong mùa giải 2011, Magglio Ordóñez đã ra sân 92 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G92
AB329
H84
BA0,255
2B10
3B0
HR5
RBI32
R33
BB23
OBP0,303
SLG0,331
OPS0,634
SB2
SO41
GIDP10
CS1
Rbat+68
WAR−1.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Magglio Ordóñez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2002, 38 HR
  • H cao nhất: 2007, 216 H
  • RBI cao nhất: 2007, 139 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 25 SB
  • BA cao nhất: 2007, 0,363
  • OBP cao nhất: 2007, 0,434
  • SLG cao nhất: 2002, 0,597
  • OPS cao nhất: 2007, 1,029
  • WAR cao nhất: 2007, 7.3

🎯 Thành tích postseason

Magglio Ordóñez đã thi đấu tổng cộng 21 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,227, OBP 0,301, SLG 0,400, và OPS 0,701. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 17 H, 9 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Magglio Ordóñez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
22
4
11
0.319
12
0.918
1.3
0.338
0.58
73
2
8
6
0
40
0.392
145
138
21
1
0
0
1
2
0
1
69
1998
151
14
65
0.282
70
0.741
0.5
0.326
0.415
578
28
53
25
2
222
0.341
100
94
145
19
9
1
9
7
4
2
535
1999
188
30
117
0.301
100
0.858
5.8
0.349
0.51
677
47
64
34
3
318
0.382
118
115
157
24
1
4
13
6
5
0
624
2000
185
32
126
0.315
102
0.917
2.7
0.371
0.546
665
60
64
34
3
321
0.403
128
127
153
28
2
3
18
4
15
0
588
2001
181
31
113
0.305
97
0.914
3.4
0.382
0.533
671
70
70
40
1
316
0.4
136
134
160
14
5
7
25
7
3
0
593
2002
189
38
135
0.32
116
0.978
5.2
0.381
0.597
654
53
77
47
1
352
0.421
159
154
153
21
7
2
7
5
3
0
590
2003
192
29
99
0.317
95
0.926
5.6
0.38
0.546
674
57
73
46
3
331
0.4
141
139
160
20
7
1
9
5
4
0
606
2004
59
9
37
0.292
32
0.836
0.9
0.351
0.485
222
16
22
8
2
98
0.373
121
114
52
4
3
2
0
2
1
0
202
2005
92
8
46
0.302
38
0.795
1.6
0.359
0.436
343
30
35
17
0
133
0.352
114
114
82
8
1
1
0
0
7
0
305
2006
177
24
104
0.298
82
0.827
1.9
0.35
0.477
646
45
87
32
1
283
0.363
115
112
155
13
4
3
1
4
4
0
593
2007
216
28
139
0.363
117
1.029
7.3
0.434
0.595
679
76
79
54
0
354
0.445
170
166
157
20
2
8
4
1
5
0
595
2008
178
21
103
0.317
72
0.869
2.1
0.376
0.494
623
53
76
32
2
277
0.374
125
127
146
27
3
2
1
5
6
0
561
2009
144
9
50
0.31
54
0.804
0.8
0.376
0.428
518
51
65
24
2
199
0.362
113
111
131
19
0
2
3
1
2
0
465
2010
98
12
59
0.303
56
0.852
1.3
0.378
0.474
365
40
38
17
1
153
0.384
135
129
84
14
0
0
1
0
2
0
323
2011
84
5
32
0.255
33
0.634
-1.4
0.303
0.331
357
23
41
10
0
109
0.287
68
73
92
10
1
0
2
1
4
0
329