Tổng hợp thành tích và thống kê của Matt Chapman

  • 7 tháng 5, 2025

Matt Chapman ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 9 mùa giải với 1.150 trận. Với BA 0,240, OPS 0,788, HR 203, và WAR 41.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 372 mọi thời đại về HR và 334 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Matt Chapman
TênMatt Chapman
Ngày sinh28 tháng 4, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Matt Chapman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Matt Chapman qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Matt Chapman ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 9 mùa giải với 1.150 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.150 (Hạng 1.370)
AB4.167 (Hạng 1.203)
H1.001 (Hạng 1.404)
BA0,240 (Hạng 7.483)
2B253 (Hạng 733)
3B23 (Hạng 1.885)
HR203 (Hạng 372)
RBI565 (Hạng 995)
R661 (Hạng 937)
BB516 (Hạng 733)
OBP0,330 (Hạng 4.353)
SLG0,458 (Hạng 1.327)
OPS0,788 (Hạng 1.742)
SB35 (Hạng 2.266)
SO1.260 (Hạng 191)
GIDP72 (Hạng 1.203)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR41.8 (Hạng 334)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Matt Chapman đã ra sân 128 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G128
AB454
H105
BA0,231
2B23
3B2
HR21
RBI61
R76
BB71
OBP0,340
SLG0,430
OPS0,770
SB9
SO126
GIDP8
CS4
Rbat+122
WAR4.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Matt Chapman theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 36 HR
  • H cao nhất: 2018, 152 H
  • RBI cao nhất: 2019, 91 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 15 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,278
  • OBP cao nhất: 2018, 0,356
  • SLG cao nhất: 2020, 0,535
  • OPS cao nhất: 2018, 0,864
  • WAR cao nhất: 2018, 7.4

🎯 Thành tích postseason

Matt Chapman đã thi đấu tổng cộng 6 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,273, OBP 0,346, SLG 0,318, và OPS 0,664. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 6 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Matt Chapman

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2017
68
14
40
0.234
39
0.785
3.3
0.313
0.472
326
32
92
23
2
137
0.335
112
111
84
2
2
0
0
3
2
0
290
2018
152
24
68
0.278
100
0.864
7.4
0.356
0.508
616
58
146
42
6
278
0.37
137
137
145
18
9
0
1
2
2
0
547
2019
145
36
91
0.249
102
0.848
7.3
0.342
0.506
670
73
147
36
3
295
0.361
129
127
156
12
11
0
1
1
3
0
583
2020
33
10
25
0.232
22
0.812
1.2
0.276
0.535
152
8
54
9
2
76
0.335
112
120
37
2
1
0
0
0
1
0
142
2021
111
27
72
0.21
75
0.716
3.4
0.314
0.403
622
80
202
15
3
213
0.31
98
100
151
6
4
0
3
2
9
0
529
2022
123
27
76
0.229
83
0.757
3.7
0.324
0.433
621
68
170
27
1
233
0.329
113
116
155
7
10
1
2
2
5
0
538
2023
122
17
54
0.24
66
0.755
4.3
0.33
0.424
581
62
165
39
2
216
0.333
110
107
140
4
8
1
4
2
2
0
509
2024
142
27
78
0.247
98
0.79
7.1
0.328
0.463
647
64
158
39
2
266
0.351
129
125
154
13
6
3
15
2
2
0
575
2025
105
21
61
0.231
76
0.77
4.1
0.34
0.43
535
71
126
23
2
195
0.341
122
120
128
8
6
1
9
4
4
0
454