Tổng hợp thành tích và thống kê của Andrew McCutchen

  • 7 tháng 5, 2025

Andrew McCutchen ra mắt MLB vào năm 2009 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.262 trận. Với BA 0,271, OPS 0,822, HR 332, và WAR 48.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 121 mọi thời đại về HR và 218 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andrew McCutchen
TênAndrew McCutchen
Ngày sinh10 tháng 10, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2009

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Andrew McCutchen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Andrew McCutchen qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Andrew McCutchen ra mắt MLB vào năm 2009 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.262 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.262 (Hạng 126)
AB8.350 (Hạng 121)
H2.266 (Hạng 166)
BA0,271 (Hạng 3.338)
2B451 (Hạng 109)
3B50 (Hạng 715)
HR332 (Hạng 121)
RBI1152 (Hạng 192)
R1290 (Hạng 133)
BB1183 (Hạng 69)
OBP0,365 (Hạng 1.702)
SLG0,457 (Hạng 1.339)
OPS0,822 (Hạng 1.212)
SB220 (Hạng 311)
SO1.893 (Hạng 17)
GIDP147 (Hạng 339)
CS90 (Hạng 193)
Rbat+128 (Hạng 1.218)
WAR48.9 (Hạng 218)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Andrew McCutchen đã ra sân 135 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G135
AB477
H114
BA0,239
2B22
3B0
HR13
RBI57
R51
BB67
OBP0,333
SLG0,367
OPS0,700
SB1
SO118
GIDP12
CS1
Rbat+94
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Andrew McCutchen theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2012, 31 HR
  • H cao nhất: 2012, 194 H
  • RBI cao nhất: 2012, 96 RBI
  • SB cao nhất: 2010, 33 SB
  • BA cao nhất: 2012, 0,327
  • OBP cao nhất: 2014, 0,410
  • SLG cao nhất: 2012, 0,553
  • OPS cao nhất: 2012, 0,953
  • WAR cao nhất: 2013, 7.8

🎯 Thành tích postseason

Andrew McCutchen đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,321, OBP 0,441, SLG 0,357, và OPS 0,798. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 9 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Andrew McCutchen

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2009
124
12
54
0.286
74
0.836
2.3
0.365
0.471
493
54
83
26
9
204
0.379
124
121
108
3
2
2
22
5
4
0
433
2010
163
16
56
0.286
94
0.814
3.8
0.365
0.449
653
70
89
35
5
256
0.374
127
121
154
6
5
1
33
10
7
1
570
2011
148
23
89
0.259
87
0.82
5.4
0.364
0.456
678
89
126
34
5
261
0.372
136
130
158
7
9
3
23
10
6
2
572
2012
194
31
96
0.327
107
0.953
6.9
0.4
0.553
673
70
132
29
6
328
0.407
164
162
157
9
5
13
20
12
5
0
593
2013
185
21
84
0.317
97
0.911
7.8
0.404
0.508
674
78
101
38
5
296
0.404
163
157
157
13
9
12
27
10
4
0
583
2014
172
25
83
0.314
89
0.952
6.4
0.41
0.542
648
84
115
38
6
297
0.423
173
166
146
9
10
8
18
3
6
0
548
2015
165
23
96
0.292
91
0.889
4.9
0.401
0.488
685
98
133
36
3
276
0.39
147
144
157
9
12
12
11
5
9
0
566
2016
153
24
79
0.256
81
0.766
-0.4
0.336
0.43
675
69
143
26
3
257
0.339
107
104
153
15
5
7
6
7
3
0
598
2017
159
28
88
0.279
94
0.849
3.1
0.363
0.486
650
73
116
30
2
277
0.365
124
123
156
10
4
5
11
5
3
0
570
2018
145
20
65
0.255
83
0.792
2.6
0.368
0.424
682
95
145
30
3
241
0.354
126
120
155
12
11
1
14
9
7
0
569
2019
56
10
29
0.256
45
0.834
1.7
0.378
0.457
262
43
55
12
1
100
0.363
120
116
59
1
0
0
2
1
0
0
219
2020
55
10
34
0.253
32
0.757
-0.1
0.324
0.433
241
22
48
9
0
94
0.338
103
102
57
4
1
0
4
0
1
0
217
2021
107
27
80
0.222
78
0.778
1.2
0.334
0.444
574
81
132
24
1
214
0.342
109
109
144
10
4
2
6
1
7
0
482
2022
122
17
69
0.237
66
0.7
1
0.316
0.384
580
57
124
25
0
198
0.31
96
97
134
10
4
1
8
6
4
0
515
2023
100
12
43
0.256
55
0.776
1.4
0.378
0.397
473
75
100
19
0
155
0.348
113
112
112
8
4
1
11
3
4
0
390
2024
104
20
50
0.232
66
0.739
0.8
0.328
0.411
515
58
133
18
1
184
0.332
110
105
120
9
7
1
3
2
2
0
448
2025
114
13
57
0.239
51
0.7
0.1
0.333
0.367
551
67
118
22
0
175
0.311
94
95
135
12
2
5
1
1
3
0
477