Tổng hợp thành tích và thống kê của Doc Cramer

  • 7 tháng 5, 2025

Doc Cramer ra mắt MLB vào năm 1929 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.239 trận. Với BA 0,296, OPS 0,715, HR 37, và WAR 13.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.249 mọi thời đại về HR và 1.489 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Doc Cramer
TênDoc Cramer
Ngày sinh22 tháng 7, 1905
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1929

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Doc Cramer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Doc Cramer qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Doc Cramer ra mắt MLB vào năm 1929 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.239 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.239 (Hạng 136)
AB9.140 (Hạng 67)
H2.705 (Hạng 69)
BA0,296 (Hạng 1.598)
2B396 (Hạng 207)
3B109 (Hạng 129)
HR37 (Hạng 2.249)
RBI842 (Hạng 467)
R1357 (Hạng 107)
BB572 (Hạng 596)
OBP0,340 (Hạng 3.191)
SLG0,375 (Hạng 4.417)
OPS0,715 (Hạng 3.822)
SB62 (Hạng 1.449)
SO345 (Hạng 2.159)
GIDP99 (Hạng 762)
CS73 (Hạng 305)
Rbat+88 (Hạng 5.299)
WAR13.1 (Hạng 1.489)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1948)

Trong mùa giải 1948, Doc Cramer đã ra sân 4 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G4
AB4
H0
BA0
2B0
3B0
HR0
RBI1
R1
BB3
OBP0,429
SLG0
OPS0,429
SB0
SO0
GIDP0
Rbat+77
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Doc Cramer theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1933, 8 HR
  • H cao nhất: 1935, 214 H
  • RBI cao nhất: 1933, 75 RBI
  • SB cao nhất: 1937, 8 SB
  • BA cao nhất: 1932, 0,336
  • OBP cao nhất: 1948, 0,429
  • SLG cao nhất: 1932, 0,461
  • OPS cao nhất: 1932, 0,828
  • WAR cao nhất: 1932, 3.0

🎯 Thành tích postseason

Doc Cramer đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,387, OBP 0,424, SLG 0,387, và OPS 0,811. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 12 H, 6 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Doc Cramer

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1929
0
0
0
0
0
0
-0.2
0
0
6
0
2
0
0
0
-0.012
-143
-100
2
0
0
0
0
0
0
0
6
1930
19
0
6
0.232
12
0.518
-0.8
0.25
0.268
85
2
8
1
1
22
0.235
15
29
30
0
0
1
0
0
0
1
82
1931
58
2
20
0.26
37
0.642
-0.3
0.301
0.341
242
11
15
8
2
76
0.299
61
64
65
0
2
0
2
1
0
6
223
1932
129
3
46
0.336
73
0.828
3
0.367
0.461
407
17
27
27
6
177
0.377
110
111
92
0
2
2
3
1
0
4
384
1933
195
8
75
0.295
109
0.728
1.6
0.331
0.396
718
36
24
27
8
262
0.339
93
92
152
0
0
0
5
4
0
21
661
1934
202
6
46
0.311
99
0.765
2.8
0.353
0.411
703
40
35
29
9
267
0.352
102
100
153
0
2
2
1
5
0
12
649
1935
214
3
70
0.332
96
0.789
2.7
0.373
0.416
701
37
34
37
4
268
0.365
108
105
149
0
5
1
6
7
0
15
644
1936
188
0
41
0.292
99
0.71
0.6
0.347
0.362
713
49
20
31
7
233
0.334
72
71
154
0
5
0
4
6
0
16
643
1937
171
0
51
0.305
90
0.735
0.6
0.351
0.384
617
35
14
22
11
215
0.339
81
81
133
0
4
3
8
6
0
17
560
1938
198
0
71
0.301
116
0.734
0.8
0.354
0.38
717
51
19
36
8
250
0.34
82
80
148
0
3
2
4
9
0
5
658
1939
183
0
56
0.311
110
0.734
0.9
0.352
0.382
642
36
17
30
6
225
0.344
87
85
137
16
2
0
3
3
0
15
589
1940
200
1
51
0.303
94
0.724
-0.2
0.34
0.384
712
36
29
27
12
254
0.331
85
84
150
13
1
1
3
5
0
14
661
1941
180
2
66
0.273
93
0.655
-0.6
0.317
0.338
707
37
15
25
6
223
0.31
80
77
154
16
6
1
4
1
0
4
660
1942
166
0
43
0.263
71
0.631
-1
0.314
0.317
682
43
18
26
4
200
0.304
72
72
151
15
3
0
4
4
0
6
630
1943
182
1
43
0.3
79
0.684
1.7
0.335
0.348
651
31
13
18
4
211
0.33
95
94
140
8
1
2
4
3
0
13
606
1944
169
2
42
0.292
69
0.706
0.9
0.337
0.369
626
37
21
20
9
213
0.333
98
98
143
7
2
2
6
5
0
9
578
1945
149
6
58
0.275
62
0.703
0.5
0.324
0.379
595
36
21
22
8
205
0.329
97
98
141
9
3
4
2
9
0
15
541
1946
60
1
26
0.294
26
0.71
0.3
0.342
0.368
224
15
8
8
2
75
0.34
94
93
68
6
0
1
3
0
0
5
204
1947
42
2
30
0.268
21
0.694
-0.2
0.35
0.344
179
20
5
2
2
54
0.315
90
90
73
9
0
3
0
4
0
2
157
1948
0
0
1
0
1
0.429
0
0.429
0
7
3
0
0
0
0
0.326
77
18
4
0
0
0
0
0
0
0
4