Tổng hợp thành tích và thống kê của Danny Jansen

  • 7 tháng 5, 2025

Danny Jansen ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 599 trận. Với BA 0,220, OPS 0,726, HR 88, và WAR 11.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.164 mọi thời đại về HR và 1.628 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Danny Jansen
TênDanny Jansen
Ngày sinh15 tháng 4, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Danny Jansen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Danny Jansen qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Danny Jansen ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 599 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G599 (Hạng 2.971)
AB1.781 (Hạng 2.946)
H391 (Hạng 3.232)
BA0,220 (Hạng 9.686)
2B83 (Hạng 2.759)
3B1 (Hạng 7.516)
HR88 (Hạng 1.164)
RBI256 (Hạng 2.426)
R248 (Hạng 2.722)
BB208 (Hạng 2292)
OBP0,311 (Hạng 6.321)
SLG0,415 (Hạng 2.535)
OPS0,726 (Hạng 3.453)
SB1 (Hạng 7.793)
SO424 (Hạng 1.727)
GIDP27 (Hạng 2.587)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+101 (Hạng 3.429)
WAR11.5 (Hạng 1.628)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Danny Jansen đã ra sân 98 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G98
AB288
H62
BA0,215
2B11
3B0
HR14
RBI36
R38
BB42
OBP0,321
SLG0,399
OPS0,721
SB0
SO86
GIDP5
Rbat+104
WAR2.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Danny Jansen theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 17 HR
  • H cao nhất: 2019, 72 H
  • RBI cao nhất: 2023, 53 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 1 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,260
  • OBP cao nhất: 2018, 0,347
  • SLG cao nhất: 2022, 0,516
  • OPS cao nhất: 2022, 0,855
  • WAR cao nhất: 2022, 2.9

🎯 Thành tích postseason

Danny Jansen đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,385, OBP 0,385, SLG 0,923, và OPS 1,308. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 5 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Danny Jansen

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
20
3
8
0.247
12
0.779
0.6
0.347
0.432
95
9
17
6
0
35
0.345
117
115
31
1
4
0
0
0
1
0
81
2019
72
13
43
0.207
41
0.64
1
0.279
0.36
384
31
79
12
1
125
0.278
68
70
107
8
4
1
0
1
1
1
347
2020
22
6
20
0.183
18
0.671
0.6
0.313
0.358
147
21
31
3
0
43
0.325
101
85
43
1
2
0
0
0
1
3
120
2021
41
11
28
0.223
32
0.772
1.3
0.299
0.473
205
17
44
13
0
87
0.335
107
105
70
4
3
0
0
0
0
1
184
2022
56
15
44
0.26
34
0.855
2.9
0.339
0.516
248
25
44
10
0
111
0.367
140
142
72
1
3
1
1
0
5
0
215
2023
61
17
53
0.228
38
0.786
1.6
0.312
0.474
301
23
62
15
0
127
0.337
113
114
86
3
10
1
0
0
0
0
268
2024
57
9
24
0.205
35
0.658
0.7
0.309
0.349
324
40
61
13
0
97
0.302
91
87
92
4
3
0
0
0
3
0
278
2025
62
14
36
0.215
38
0.721
2.8
0.321
0.399
337
42
86
11
0
115
0.321
104
101
98
5
4
0
0
0
2
1
288