Tổng hợp thành tích và thống kê của Andy Pages

  • 7 tháng 5, 2025

Andy Pages ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 272 trận. Với BA 0,262, OPS 0,749, HR 40, và WAR 5.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.137 mọi thời đại về HR và 2.618 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andy Pages
TênAndy Pages
Ngày sinh8 tháng 12, 2000
Quốc tịch
Cuba
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2024

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Andy Pages

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Andy Pages qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Andy Pages ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 272 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G272 (Hạng 5.550)
AB984 (Hạng 4.273)
H258 (Hạng 4.097)
BA0,262 (Hạng 4.343)
2B50 (Hạng 3.691)
3B2 (Hạng 6.441)
HR40 (Hạng 2.137)
RBI132 (Hạng 3.707)
R139 (Hạng 3.882)
BB58 (Hạng 4770)
OBP0,310 (Hạng 6.423)
SLG0,439 (Hạng 1.769)
OPS0,749 (Hạng 2.658)
SB15 (Hạng 3.641)
SO243 (Hạng 2.965)
GIDP17 (Hạng 3.227)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+109 (Hạng 2.513)
WAR5.1 (Hạng 2.618)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Andy Pages đã ra sân 156 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G156
AB581
H158
BA0,272
2B27
3B1
HR27
RBI86
R74
BB29
OBP0,313
SLG0,461
OPS0,774
SB14
SO135
GIDP9
CS7
Rbat+115
WAR3.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Andy Pages theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 27 HR
  • H cao nhất: 2025, 158 H
  • RBI cao nhất: 2025, 86 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 14 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,272
  • OBP cao nhất: 2025, 0,313
  • SLG cao nhất: 2025, 0,461
  • OPS cao nhất: 2025, 0,774
  • WAR cao nhất: 2025, 3.8

🎯 Thành tích postseason

Andy Pages đã thi đấu tổng cộng 24 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,114, OBP 0,151, SLG 0,214, và OPS 0,365. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 8 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Andy Pages

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2024
100
13
46
0.248
65
0.712
1.3
0.305
0.407
443
29
108
23
1
164
0.31
101
102
116
8
6
0
1
2
4
0
403
2025
158
27
86
0.272
74
0.774
3.8
0.313
0.461
624
29
135
27
1
268
0.338
115
114
156
9
8
0
14
7
6
0
581