Tổng hợp thành tích và thống kê của Craig Biggio

  • 7 tháng 5, 2025

Craig Biggio ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.850 trận. Với BA 0,281, OPS 0,796, HR 291, và WAR 65.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 177 mọi thời đại về HR và 95 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Craig Biggio
TênCraig Biggio
Ngày sinh14 tháng 12, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman, Catcher and Centerfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Craig Biggio

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Craig Biggio qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Craig Biggio ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.850 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.850 (Hạng 18)
AB10.876 (Hạng 15)
H3.060 (Hạng 26)
BA0,281 (Hạng 2.445)
2B668 (Hạng 6)
3B55 (Hạng 608)
HR291 (Hạng 177)
RBI1175 (Hạng 177)
R1844 (Hạng 16)
BB1160 (Hạng 71)
OBP0,363 (Hạng 1.821)
SLG0,433 (Hạng 1.921)
OPS0,796 (Hạng 1.615)
SB414 (Hạng 67)
SO1.753 (Hạng 33)
GIDP150 (Hạng 324)
CS124 (Hạng 61)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR65.5 (Hạng 95)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Craig Biggio đã ra sân 141 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G141
AB517
H130
BA0,251
2B31
3B3
HR10
RBI50
R68
BB23
OBP0,285
SLG0,381
OPS0,666
SB4
SO112
GIDP5
CS3
Rbat+68
WAR−2.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Craig Biggio theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2005, 26 HR
  • H cao nhất: 1998, 210 H
  • RBI cao nhất: 1998, 88 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 50 SB
  • BA cao nhất: 1998, 0,325
  • OBP cao nhất: 1997, 0,415
  • SLG cao nhất: 1998, 0,503
  • OPS cao nhất: 1997, 0,916
  • WAR cao nhất: 1997, 9.4

🎯 Thành tích postseason

Craig Biggio đã thi đấu tổng cộng 40 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,234, OBP 0,295, SLG 0,323, và OPS 0,618. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 39 H, 11 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Craig Biggio

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1988
26
3
5
0.211
14
0.603
0.3
0.254
0.35
131
7
29
6
1
43
0.297
77
75
50
1
0
2
6
1
0
1
123
1989
114
13
60
0.257
64
0.738
2.7
0.336
0.402
509
49
64
21
2
178
0.36
124
114
134
7
6
8
21
3
5
6
443
1990
153
4
42
0.276
53
0.689
2.9
0.342
0.348
621
53
79
24
2
193
0.328
97
93
150
11
3
1
25
11
1
9
555
1991
161
4
46
0.295
79
0.731
4.4
0.358
0.374
609
53
71
23
4
204
0.357
124
113
149
2
2
3
19
6
3
5
546
1992
170
6
39
0.277
96
0.747
4.2
0.378
0.369
721
94
95
32
3
226
0.357
125
118
162
5
7
9
38
15
2
5
613
1993
175
21
64
0.287
98
0.847
4.3
0.373
0.474
707
77
93
41
5
289
0.373
132
131
155
10
10
7
15
17
5
4
610
1994
139
6
56
0.318
88
0.893
4.6
0.411
0.483
511
62
58
44
5
211
0.422
148
138
114
5
8
1
39
4
2
2
437
1995
167
22
77
0.302
123
0.889
6.3
0.406
0.483
673
80
85
30
2
267
0.409
150
142
141
6
22
1
33
8
7
11
553
1996
174
15
75
0.288
113
0.801
5.5
0.386
0.415
723
75
72
24
4
251
0.377
129
120
162
10
27
0
25
7
8
8
605
1997
191
22
81
0.309
146
0.916
9.4
0.415
0.501
744
84
107
37
8
310
0.422
151
143
162
0
34
6
47
10
7
0
619
1998
210
20
88
0.325
123
0.906
6.5
0.403
0.503
738
64
113
51
2
325
0.418
146
139
160
10
23
6
50
8
4
1
646
1999
188
16
73
0.294
123
0.843
5.1
0.386
0.457
749
88
107
56
0
292
0.384
121
114
160
5
11
9
28
14
6
5
639
2000
101
8
35
0.268
67
0.78
1.4
0.388
0.393
466
61
73
13
5
148
0.374
102
93
101
10
16
3
12
2
5
7
377
2001
180
20
70
0.292
118
0.838
3.3
0.382
0.455
717
66
100
35
3
281
0.377
118
111
155
11
28
4
7
4
6
0
617
2002
146
15
58
0.253
96
0.734
0.4
0.33
0.404
655
50
111
36
3
233
0.349
95
88
145
15
17
2
16
2
2
9
577
2003
166
15
62
0.264
102
0.763
2.6
0.35
0.412
717
57
116
44
2
259
0.357
106
96
153
4
27
3
8
4
2
3
628
2004
178
24
63
0.281
100
0.806
1.2
0.337
0.469
700
40
94
47
0
297
0.359
109
105
156
8
15
0
7
2
3
9
633
2005
156
26
69
0.264
94
0.792
2.1
0.325
0.468
651
37
90
40
1
276
0.36
109
104
155
10
17
2
11
1
3
4
590
2006
135
21
62
0.246
79
0.727
0.4
0.306
0.422
607
40
84
33
0
231
0.319
81
84
145
15
9
1
3
2
5
5
548
2007
130
10
50
0.251
68
0.666
-2.1
0.285
0.381
555
23
112
31
3
197
0.3
68
71
141
5
3
0
4
3
5
7
517