Tổng hợp thành tích và thống kê của Arky Vaughan

  • 7 tháng 5, 2025

Arky Vaughan ra mắt MLB vào năm 1932 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.817 trận. Với BA 0,318, OPS 0,859, HR 96, và WAR 78.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.062 mọi thời đại về HR và 44 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Arky Vaughan
TênArky Vaughan
Ngày sinh9 tháng 3, 1912
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1932

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Arky Vaughan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Arky Vaughan qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Arky Vaughan ra mắt MLB vào năm 1932 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.817 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.817 (Hạng 398)
AB6.622 (Hạng 377)
H2.103 (Hạng 237)
BA0,318 (Hạng 1.050)
2B356 (Hạng 300)
3B128 (Hạng 85)
HR96 (Hạng 1.062)
RBI926 (Hạng 382)
R1173 (Hạng 212)
BB937 (Hạng 160)
OBP0,406 (Hạng 831)
SLG0,453 (Hạng 1.412)
OPS0,859 (Hạng 837)
SB118 (Hạng 774)
SO276 (Hạng 2.666)
GIDP70 (Hạng 1.238)
CS90 (Hạng 193)
Rbat+141 (Hạng 875)
WAR78.2 (Hạng 44)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1948)

Trong mùa giải 1948, Arky Vaughan đã ra sân 65 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G65
AB123
H30
BA0,244
2B3
3B0
HR3
RBI22
R19
BB21
OBP0,354
SLG0,341
OPS0,696
SB0
SO8
GIDP4
CS1
Rbat+89
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Arky Vaughan theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1935, 19 HR
  • H cao nhất: 1935, 192 H
  • RBI cao nhất: 1935, 99 RBI
  • SB cao nhất: 1943, 20 SB
  • BA cao nhất: 1935, 0,385
  • OBP cao nhất: 1935, 0,491
  • SLG cao nhất: 1935, 0,607
  • OPS cao nhất: 1935, 1,098
  • WAR cao nhất: 1935, 9.8

🎯 Thành tích postseason

Arky Vaughan đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,500, OBP 0,667, SLG 1, và OPS 1,667. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Arky Vaughan

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1932
158
4
61
0.318
71
0.787
3.9
0.375
0.412
555
39
26
15
10
205
0.354
119
114
129
0
6
1
10
10
0
13
497
1933
180
9
97
0.314
85
0.866
6.6
0.388
0.478
655
64
23
29
19
274
0.387
149
146
152
9
5
12
3
11
0
13
573
1934
186
12
94
0.333
115
0.942
7.3
0.431
0.511
660
94
38
41
11
285
0.427
155
148
149
3
2
3
10
4
0
6
558
1935
192
19
99
0.385
108
1.098
9.8
0.491
0.607
610
97
18
34
10
303
0.485
198
190
137
5
7
7
4
7
0
7
499
1936
190
9
78
0.335
122
0.927
8
0.453
0.474
701
118
21
30
11
269
0.426
156
148
156
7
5
9
6
9
0
10
568
1937
151
5
72
0.322
71
0.857
5.8
0.394
0.463
532
54
22
17
17
217
0.39
138
133
126
6
2
3
7
8
0
6
469
1938
174
7
68
0.322
88
0.876
8.9
0.433
0.444
650
104
21
35
5
240
0.405
148
141
148
8
2
12
14
8
0
3
541
1939
182
6
62
0.306
94
0.808
5.7
0.385
0.424
693
70
20
30
11
252
0.372
123
119
152
5
6
11
12
5
0
22
595
1940
178
7
95
0.3
113
0.846
6.9
0.393
0.453
689
88
25
40
15
269
0.387
139
134
156
5
3
5
12
10
0
4
594
1941
118
6
38
0.316
69
0.854
4.8
0.399
0.455
438
50
13
20
7
170
0.398
145
140
106
3
2
6
8
3
0
11
374
1942
137
2
49
0.277
82
0.689
3
0.348
0.341
558
51
17
18
4
169
0.335
105
100
128
4
3
1
8
2
0
9
495
1943
186
5
66
0.305
112
0.783
5.4
0.37
0.413
685
60
13
39
6
252
0.371
129
125
149
9
3
7
20
11
0
12
610
1947
41
2
25
0.325
24
0.889
1.6
0.444
0.444
153
27
11
5
2
56
0.404
138
134
64
2
0
6
4
1
0
0
126
1948
30
3
22
0.244
19
0.696
0.5
0.354
0.341
144
21
8
3
0
42
0.324
89
86
65
4
0
2
0
1
0
0
123