Tổng hợp thành tích và thống kê của Gary Sheffield

  • 7 tháng 5, 2025

Gary Sheffield ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.576 trận. Với BA 0,292, OPS 0,907, HR 509, và WAR 60.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 27 mọi thời đại về HR và 126 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gary Sheffield
TênGary Sheffield
Ngày sinh18 tháng 11, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder, Third Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Gary Sheffield

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Gary Sheffield qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Gary Sheffield ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.576 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.576 (Hạng 48)
AB9.217 (Hạng 63)
H2.689 (Hạng 70)
BA0,292 (Hạng 1.751)
2B467 (Hạng 96)
3B27 (Hạng 1.611)
HR509 (Hạng 27)
RBI1676 (Hạng 30)
R1636 (Hạng 39)
BB1475 (Hạng 21)
OBP0,393 (Hạng 1.040)
SLG0,514 (Hạng 507)
OPS0,907 (Hạng 651)
SB253 (Hạng 235)
SO1.171 (Hạng 253)
GIDP235 (Hạng 53)
CS104 (Hạng 119)
Rbat+144 (Hạng 817)
WAR60.5 (Hạng 126)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2009)

Trong mùa giải 2009, Gary Sheffield đã ra sân 100 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G100
AB268
H74
BA0,276
2B13
3B2
HR10
RBI43
R44
BB40
OBP0,372
SLG0,451
OPS0,823
SB2
SO46
GIDP10
CS1
Rbat+121
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Gary Sheffield theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 43 HR
  • H cao nhất: 2003, 190 H
  • RBI cao nhất: 2003, 132 RBI
  • SB cao nhất: 1990, 25 SB
  • BA cao nhất: 1992, 0,330
  • OBP cao nhất: 1995, 0,467
  • SLG cao nhất: 2000, 0,643
  • OPS cao nhất: 1996, 1,090
  • WAR cao nhất: 2003, 6.8

🎯 Thành tích postseason

Gary Sheffield đã thi đấu tổng cộng 44 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,248, OBP 0,401, SLG 0,398, và OPS 0,799. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 40 H, 19 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Gary Sheffield

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1988
19
4
12
0.238
12
0.695
-0.1
0.295
0.4
89
7
7
1
0
32
0.324
93
93
24
5
0
0
3
1
1
1
80
1989
91
5
32
0.247
34
0.64
-0.2
0.303
0.337
405
27
33
18
0
124
0.303
81
82
95
4
4
0
10
6
3
3
368
1990
143
10
67
0.294
67
0.771
3.1
0.35
0.421
547
44
41
30
1
205
0.362
119
116
125
11
3
1
25
10
9
4
487
1991
34
2
22
0.194
25
0.597
-1.3
0.277
0.32
203
19
15
12
2
56
0.274
63
67
50
3
3
1
5
5
5
1
175
1992
184
33
100
0.33
87
0.965
6.2
0.385
0.58
618
48
40
34
3
323
0.43
177
168
146
19
6
5
5
6
7
0
557
1993
145
20
73
0.294
67
0.837
-0.1
0.361
0.476
557
47
64
20
5
235
0.377
120
120
140
11
9
6
17
5
7
0
494
1994
89
27
78
0.276
61
0.964
2.1
0.38
0.584
384
51
50
16
1
188
0.408
143
145
87
10
6
11
12
6
5
0
322
1995
69
16
46
0.324
46
1.054
2.2
0.467
0.587
274
55
45
8
0
125
0.471
184
177
63
3
4
8
19
4
2
0
213
1996
163
42
120
0.314
118
1.09
5.9
0.465
0.624
677
142
66
33
1
324
0.467
193
189
161
16
10
19
16
9
6
0
519
1997
111
21
71
0.25
86
0.87
2.6
0.424
0.446
582
121
79
22
1
198
0.403
146
134
135
7
15
11
11
7
2
0
444
1998
132
22
85
0.302
73
0.952
3.4
0.428
0.524
549
95
46
27
2
229
0.42
158
155
130
7
8
12
22
7
9
0
437
1999
165
34
101
0.301
103
0.93
3.2
0.407
0.523
663
101
64
20
0
287
0.411
144
140
152
10
4
4
11
5
9
0
549
2000
163
43
109
0.325
105
1.081
6.1
0.438
0.643
612
101
71
24
3
322
0.458
180
176
141
13
4
7
4
6
6
0
501
2001
160
36
100
0.311
98
1
4.4
0.417
0.583
618
94
67
28
2
300
0.425
167
164
143
12
4
13
10
4
5
0
515
2002
151
25
84
0.307
82
0.916
4.4
0.404
0.512
579
72
53
26
0
252
0.417
149
138
135
16
11
2
12
2
4
0
492
2003
190
39
132
0.33
126
1.023
6.8
0.419
0.604
678
86
55
37
2
348
0.448
171
162
155
16
8
6
18
4
8
0
576
2004
166
36
121
0.29
117
0.927
4.2
0.393
0.534
684
92
83
30
1
306
0.401
143
141
154
16
11
7
5
6
8
0
573
2005
170
34
123
0.291
104
0.891
4.1
0.379
0.512
675
78
76
27
0
299
0.396
143
137
154
11
8
7
10
2
5
0
584
2006
45
6
25
0.298
22
0.806
0.4
0.355
0.45
166
13
16
5
0
68
0.368
113
107
39
6
1
2
5
1
1
0
151
2007
131
25
75
0.265
107
0.839
3
0.378
0.462
593
84
71
20
1
228
0.381
121
119
133
10
9
2
22
5
6
0
494