Tổng hợp thành tích và thống kê của Garret Anderson

  • 7 tháng 5, 2025

Garret Anderson ra mắt MLB vào năm 1994 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.228 trận. Với BA 0,293, OPS 0,785, HR 287, và WAR 25.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 185 mọi thời đại về HR và 741 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Garret Anderson
TênGarret Anderson
Ngày sinh30 tháng 6, 1972
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1994

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Garret Anderson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Garret Anderson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Garret Anderson ra mắt MLB vào năm 1994 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.228 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.228 (Hạng 138)
AB8.640 (Hạng 100)
H2.529 (Hạng 96)
BA0,293 (Hạng 1.717)
2B522 (Hạng 50)
3B36 (Hạng 1.149)
HR287 (Hạng 185)
RBI1365 (Hạng 87)
R1084 (Hạng 277)
BB429 (Hạng 1019)
OBP0,324 (Hạng 4.933)
SLG0,461 (Hạng 1.274)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB80 (Hạng 1.148)
SO1.224 (Hạng 221)
GIDP197 (Hạng 118)
CS47 (Hạng 698)
Rbat+98 (Hạng 3.799)
WAR25.7 (Hạng 741)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2010)

Trong mùa giải 2010, Garret Anderson đã ra sân 80 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G80
AB155
H28
BA0,181
2B6
3B1
HR2
RBI12
R8
BB5
OBP0,204
SLG0,271
OPS0,475
SB1
SO34
GIDP6
Rbat+23
WAR−1.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Garret Anderson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 35 HR
  • H cao nhất: 2003, 201 H
  • RBI cao nhất: 2001, 123 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 13 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,385
  • OBP cao nhất: 1994, 0,385
  • SLG cao nhất: 2003, 0,541
  • OPS cao nhất: 2003, 0,885
  • WAR cao nhất: 2002, 5.1

🎯 Thành tích postseason

Garret Anderson đã thi đấu tổng cộng 36 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,245, OBP 0,266, SLG 0,395, và OPS 0,661. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 36 H, 22 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Garret Anderson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1994
5
0
1
0.385
0
0.769
0.1
0.385
0.385
13
0
2
0
0
5
0.349
98
100
5
0
0
0
0
0
0
0
13
1995
120
16
69
0.321
50
0.857
3
0.352
0.505
400
19
65
19
1
189
0.378
120
121
106
8
1
4
6
2
4
2
374
1996
173
12
72
0.285
79
0.719
0.8
0.314
0.405
642
27
84
33
2
246
0.319
80
82
150
22
0
5
7
9
3
5
607
1997
189
8
92
0.303
76
0.743
3.3
0.334
0.409
662
30
70
36
3
255
0.339
93
92
154
20
2
6
10
4
5
1
624
1998
183
15
79
0.294
62
0.78
0.3
0.325
0.455
658
29
80
41
7
283
0.342
93
99
156
13
1
8
8
3
3
3
622
1999
188
21
80
0.303
88
0.806
2.7
0.336
0.469
660
34
81
36
2
291
0.352
101
104
157
15
0
8
3
4
6
0
620
2000
185
35
117
0.286
92
0.827
1.9
0.307
0.519
681
24
87
40
3
336
0.35
95
103
159
21
0
5
7
6
9
1
647
2001
194
28
123
0.289
83
0.792
2.7
0.314
0.478
704
27
100
39
2
321
0.347
103
104
161
12
0
4
13
6
5
0
672
2002
195
29
123
0.306
93
0.871
5.1
0.332
0.539
678
30
80
56
3
344
0.374
127
127
158
11
0
11
6
4
10
0
638
2003
201
29
116
0.315
80
0.885
4
0.345
0.541
673
31
83
49
4
345
0.377
129
131
159
15
0
10
6
3
4
0
638
2004
133
14
75
0.301
57
0.789
2
0.343
0.446
475
29
75
20
1
197
0.352
108
107
112
3
1
6
2
1
3
0
442
2005
163
17
96
0.283
68
0.743
0
0.308
0.435
603
23
84
34
1
250
0.322
92
97
142
13
0
8
1
1
5
0
575
2006
152
17
85
0.28
63
0.756
-0.4
0.323
0.433
588
38
95
28
2
235
0.322
83
94
141
8
0
11
1
0
7
0
543
2007
124
16
80
0.297
67
0.827
1.8
0.336
0.492
450
27
54
31
1
205
0.356
108
114
108
8
0
9
1
0
6
0
417
2008
163
15
84
0.293
66
0.758
0.9
0.325
0.433
593
29
77
27
3
241
0.338
97
98
145
11
1
6
7
4
6
0
557
2009
133
13
61
0.268
52
0.705
-1.4
0.303
0.401
534
27
73
27
0
199
0.312
79
85
135
11
2
2
1
0
9
0
496
2010
28
2
12
0.181
8
0.475
-1.1
0.204
0.271
163
5
34
6
1
42
0.227
23
29
80
6
0
1
1
0
2
1
155