Tổng hợp thành tích và thống kê của Bert Campaneris

  • 7 tháng 5, 2025

Bert Campaneris ra mắt MLB vào năm 1964 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.328 trận. Với BA 0,259, OPS 0,653, HR 79, và WAR 53.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.291 mọi thời đại về HR và 182 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bert Campaneris
TênBert Campaneris
Ngày sinh9 tháng 3, 1942
Quốc tịch
Cuba
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1964

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bert Campaneris

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bert Campaneris qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bert Campaneris ra mắt MLB vào năm 1964 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.328 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.328 (Hạng 106)
AB8.684 (Hạng 95)
H2.249 (Hạng 175)
BA0,259 (Hạng 4.711)
2B313 (Hạng 436)
3B86 (Hạng 244)
HR79 (Hạng 1.291)
RBI646 (Hạng 792)
R1181 (Hạng 205)
BB618 (Hạng 504)
OBP0,311 (Hạng 6.321)
SLG0,342 (Hạng 6.389)
OPS0,653 (Hạng 6.438)
SB649 (Hạng 14)
SO1.142 (Hạng 271)
GIDP106 (Hạng 677)
CS199 (Hạng 7)
Rbat+92 (Hạng 4.702)
WAR53.0 (Hạng 182)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1983)

Trong mùa giải 1983, Bert Campaneris đã ra sân 60 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G60
AB143
H46
BA0,322
2B5
3B0
HR0
RBI11
R19
BB8
OBP0,355
SLG0,357
OPS0,712
SB6
SO9
GIDP4
CS7
Rbat+113
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bert Campaneris theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 22 HR
  • H cao nhất: 1968, 177 H
  • RBI cao nhất: 1970, 64 RBI
  • SB cao nhất: 1968, 62 SB
  • BA cao nhất: 1983, 0,322
  • OBP cao nhất: 1983, 0,355
  • SLG cao nhất: 1970, 0,448
  • OPS cao nhất: 1970, 0,769
  • WAR cao nhất: 1968, 6.6

🎯 Thành tích postseason

Bert Campaneris đã thi đấu tổng cộng 36 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,243, OBP 0,290, SLG 0,347, và OPS 0,637. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 35 H, 11 RBI, và 10 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bert Campaneris

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1964
69
4
22
0.257
27
0.681
-0.2
0.306
0.375
290
15
41
14
3
101
0.327
89
86
67
3
4
0
10
2
0
2
269
1965
156
6
42
0.27
67
0.709
1.3
0.326
0.382
634
41
71
23
12
221
0.339
104
102
144
5
9
0
51
19
3
3
578
1966
153
5
42
0.267
82
0.681
3.6
0.302
0.379
606
25
72
29
10
217
0.341
105
98
142
6
5
1
52
10
2
1
573
1967
149
3
32
0.248
85
0.628
1.8
0.297
0.331
649
36
82
29
6
199
0.317
90
88
147
3
7
2
55
16
2
3
601
1968
177
4
38
0.276
87
0.692
6.6
0.33
0.361
707
50
69
25
9
232
0.345
122
116
159
5
4
2
62
22
3
8
642
1969
142
2
25
0.26
71
0.608
3.7
0.302
0.305
592
30
62
15
2
167
0.324
79
75
135
5
4
2
62
8
1
10
547
1970
168
22
64
0.279
97
0.769
5.8
0.321
0.448
650
36
73
28
4
270
0.368
117
113
147
5
4
1
42
10
4
3
603
1971
143
5
47
0.251
80
0.611
3.3
0.287
0.323
609
29
64
18
4
184
0.31
78
75
134
7
2
1
34
7
6
3
569
1972
150
8
32
0.24
85
0.603
5.4
0.278
0.325
681
32
88
25
2
203
0.313
89
84
149
9
2
0
52
14
2
20
625
1973
150
4
46
0.25
89
0.626
4.6
0.308
0.318
671
50
79
17
6
191
0.309
80
81
151
10
4
1
34
10
7
9
601
1974
153
2
41
0.29
77
0.713
5.4
0.347
0.366
587
47
81
18
8
193
0.346
115
112
134
6
0
2
34
15
2
11
527
1975
135
4
46
0.265
69
0.667
3.1
0.337
0.33
588
50
71
15
3
168
0.331
97
92
137
9
7
2
24
12
3
19
509
1976
137
1
52
0.256
67
0.622
4.5
0.331
0.291
631
63
80
14
1
156
0.325
92
88
149
4
3
0
54
12
11
18
536
1977
140
5
46
0.254
77
0.655
4.4
0.314
0.341
648
47
86
19
7
188
0.323
90
78
150
7
4
1
27
20
5
40
552
1978
50
1
17
0.186
30
0.483
-0.6
0.245
0.238
319
20
36
5
3
64
0.251
24
37
98
6
2
0
22
4
3
25
269
1979
57
0
15
0.23
29
0.569
0.1
0.29
0.278
283
20
35
4
4
69
0.301
70
58
93
8
2
0
13
4
2
11
248
1980
53
2
18
0.252
32
0.628
-0.1
0.3
0.329
234
14
33
8
1
69
0.296
71
75
77
4
1
0
10
5
2
7
210
1981
21
1
10
0.256
11
0.637
0.1
0.295
0.341
91
5
10
2
1
28
0.296
74
85
55
0
0
0
5
2
1
3
82
1983
46
0
11
0.322
19
0.712
0.2
0.355
0.357
155
8
9
5
0
51
0.335
113
101
60
4
0
0
6
7
1
3
143