Tổng hợp thành tích và thống kê của Jason Kendall

  • 7 tháng 5, 2025

Jason Kendall ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.085 trận. Với BA 0,288, OPS 0,744, HR 75, và WAR 41.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.346 mọi thời đại về HR và 337 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jason Kendall
TênJason Kendall
Ngày sinh26 tháng 6, 1974
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jason Kendall

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jason Kendall qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jason Kendall ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.085 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.085 (Hạng 202)
AB7.627 (Hạng 199)
H2.195 (Hạng 191)
BA0,288 (Hạng 1.948)
2B394 (Hạng 213)
3B35 (Hạng 1.186)
HR75 (Hạng 1.346)
RBI744 (Hạng 605)
R1030 (Hạng 326)
BB721 (Hạng 351)
OBP0,366 (Hạng 1.671)
SLG0,378 (Hạng 4.262)
OPS0,744 (Hạng 2.817)
SB189 (Hạng 404)
SO686 (Hạng 850)
GIDP176 (Hạng 197)
CS89 (Hạng 203)
Rbat+101 (Hạng 3.429)
WAR41.7 (Hạng 337)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2010)

Trong mùa giải 2010, Jason Kendall đã ra sân 118 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G118
AB434
H111
BA0,256
2B18
3B0
HR0
RBI37
R39
BB37
OBP0,318
SLG0,297
OPS0,615
SB12
SO45
GIDP12
CS7
Rbat+66
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jason Kendall theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 14 HR
  • H cao nhất: 2003, 191 H
  • RBI cao nhất: 1998, 75 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 26 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,332
  • OBP cao nhất: 1999, 0,428
  • SLG cao nhất: 1999, 0,511
  • OPS cao nhất: 1999, 0,939
  • WAR cao nhất: 1998, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Jason Kendall đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,222, OBP 0,255, SLG 0,244, và OPS 0,499. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 10 H, 2 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jason Kendall

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1996
124
3
42
0.3
54
0.773
1.6
0.372
0.401
471
35
30
23
5
166
0.364
111
102
130
7
15
11
5
2
4
3
414
1997
143
8
49
0.294
71
0.825
4.1
0.391
0.434
572
49
53
36
4
211
0.383
120
114
144
11
31
2
18
6
5
1
486
1998
175
12
75
0.327
95
0.884
5.6
0.411
0.473
627
51
51
36
3
253
0.407
138
131
149
6
31
3
26
5
8
2
535
1999
93
8
41
0.332
61
0.939
4.1
0.428
0.511
334
38
32
20
3
143
0.441
151
137
78
8
12
3
22
3
4
0
280
2000
185
14
58
0.32
112
0.882
4.5
0.412
0.47
678
79
79
33
6
272
0.401
133
124
152
13
15
3
22
12
4
1
579
2001
161
10
53
0.266
84
0.693
0.1
0.335
0.358
672
44
48
22
2
217
0.318
82
78
157
18
20
4
13
14
2
0
606
2002
154
3
44
0.283
59
0.706
2.3
0.35
0.356
605
49
29
25
3
194
0.332
90
86
145
11
9
1
15
8
2
0
545
2003
191
6
58
0.325
84
0.815
4.5
0.399
0.416
666
49
40
29
3
244
0.37
118
112
150
9
25
3
8
7
3
1
587
2004
183
3
51
0.319
86
0.789
3.9
0.399
0.39
658
60
41
32
0
224
0.365
117
107
147
12
19
2
11
8
4
1
574
2005
163
0
53
0.271
70
0.666
2.5
0.345
0.321
676
50
39
28
1
193
0.327
93
80
150
26
20
0
8
3
5
0
601
2006
163
1
50
0.295
76
0.709
3.7
0.367
0.342
626
53
54
23
0
189
0.333
95
88
143
19
12
2
11
5
5
4
552
2007
113
3
41
0.242
45
0.61
1.3
0.301
0.309
514
31
42
20
1
144
0.289
65
62
137
8
9
2
3
4
3
5
466
2008
127
2
49
0.246
46
0.651
2.9
0.327
0.324
587
50
45
30
2
167
0.304
74
74
151
5
13
7
8
3
2
6
516
2009
109
2
43
0.241
48
0.636
0.1
0.331
0.305
526
46
58
19
2
138
0.306
75
71
134
11
17
6
7
2
5
6
452
2010
111
0
37
0.256
39
0.615
0.5
0.318
0.297
490
37
45
18
0
129
0.283
66
71
118
12
6
2
12
7
7
6
434