Tổng hợp thành tích và thống kê của Shawn Green

  • 7 tháng 5, 2025

Shawn Green ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.951 trận. Với BA 0,283, OPS 0,849, HR 328, và WAR 34.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 127 mọi thời đại về HR và 463 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Shawn Green
TênShawn Green
Ngày sinh10 tháng 11, 1972
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Shawn Green

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Shawn Green qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Shawn Green ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.951 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.951 (Hạng 294)
AB7.082 (Hạng 291)
H2.003 (Hạng 298)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B445 (Hạng 116)
3B35 (Hạng 1.186)
HR328 (Hạng 127)
RBI1070 (Hạng 248)
R1129 (Hạng 241)
BB744 (Hạng 329)
OBP0,355 (Hạng 2.238)
SLG0,494 (Hạng 856)
OPS0,849 (Hạng 926)
SB162 (Hạng 507)
SO1.315 (Hạng 158)
GIDP175 (Hạng 204)
CS52 (Hạng 587)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR34.9 (Hạng 463)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Shawn Green đã ra sân 130 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G130
AB446
H130
BA0,291
2B30
3B1
HR10
RBI46
R62
BB37
OBP0,352
SLG0,430
OPS0,782
SB11
SO62
GIDP14
CS1
Rbat+106
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Shawn Green theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 49 HR
  • H cao nhất: 1999, 190 H
  • RBI cao nhất: 2001, 125 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 35 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,309
  • OBP cao nhất: 2002, 0,385
  • SLG cao nhất: 2001, 0,598
  • OPS cao nhất: 1999, 0,972
  • WAR cao nhất: 2001, 7.0

🎯 Thành tích postseason

Shawn Green đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,250, OBP 0,250, SLG 0,812, và OPS 1,062. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 4 H, 3 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Shawn Green

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1993
0
0
0
0
0
0
-0.1
0
0
6
0
1
0
0
0
0
-139
-100
3
0
0
0
0
0
0
0
6
1994
3
0
1
0.091
1
0.239
-0.7
0.118
0.121
34
1
8
1
0
4
0.145
-44
-38
14
1
0
0
1
0
0
0
33
1995
109
15
54
0.288
52
0.835
0.5
0.326
0.509
405
20
68
31
4
193
0.359
108
115
121
4
3
3
1
2
3
0
379
1996
118
11
45
0.28
52
0.79
1.1
0.342
0.448
465
33
75
32
3
189
0.355
99
99
132
9
8
3
5
1
2
0
422
1997
123
16
53
0.287
57
0.809
2.1
0.34
0.469
471
36
99
22
4
201
0.362
109
110
135
4
1
4
14
3
4
1
429
1998
175
35
100
0.278
106
0.844
4
0.334
0.51
689
50
142
33
4
321
0.374
117
117
158
6
5
2
35
12
3
1
630
1999
190
42
123
0.309
134
0.972
6.4
0.384
0.588
696
66
117
45
0
361
0.418
142
144
153
13
11
4
20
7
5
0
614
2000
164
24
99
0.269
98
0.839
3.1
0.367
0.472
714
90
121
44
4
288
0.376
117
116
162
18
8
9
24
5
6
0
610
2001
184
49
125
0.297
121
0.97
7
0.372
0.598
701
72
107
31
4
370
0.42
160
154
161
10
5
10
20
4
5
0
619
2002
166
42
114
0.285
110
0.944
6.9
0.385
0.558
685
93
112
31
1
325
0.408
158
154
158
26
5
22
8
5
5
0
582
2003
171
19
85
0.28
84
0.814
2.1
0.355
0.46
691
68
112
49
2
281
0.364
120
116
160
18
6
2
6
2
6
0
611
2004
157
28
86
0.266
92
0.811
2
0.352
0.459
671
71
114
28
1
271
0.362
118
113
157
17
8
6
5
2
2
0
590
2005
166
22
73
0.286
87
0.832
1.1
0.355
0.477
656
62
95
37
4
277
0.363
112
114
158
18
5
6
8
4
8
0
581
2006
147
15
66
0.277
73
0.776
-0.9
0.344
0.432
588
45
82
31
3
229
0.34
94
95
149
17
10
5
4
4
3
0
530
2007
130
10
46
0.291
62
0.782
0.3
0.352
0.43
491
37
62
30
1
192
0.355
106
103
130
14
5
4
11
1
1
1
446