Tổng hợp thành tích và thống kê của Bo Naylor

  • 7 tháng 5, 2025

Bo Naylor ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 318 trận. Với BA 0,205, OPS 0,670, HR 38, và WAR 3.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.209 mọi thời đại về HR và 3.082 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bo Naylor
TênBo Naylor
Ngày sinh21 tháng 2, 2000
Quốc tịch
Canada
Vị tríCatcher
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bo Naylor

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bo Naylor qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bo Naylor ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 318 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G318 (Hạng 4.970)
AB919 (Hạng 4.451)
H188 (Hạng 4.769)
BA0,205 (Hạng 10.869)
2B45 (Hạng 3.895)
3B3 (Hạng 5.754)
HR38 (Hạng 2.209)
RBI118 (Hạng 3.942)
R118 (Hạng 4.220)
BB104 (Hạng 3595)
OBP0,286 (Hạng 8.857)
SLG0,384 (Hạng 3.947)
OPS0,670 (Hạng 5.574)
SB12 (Hạng 4.020)
SO279 (Hạng 2.640)
GIDP9 (Hạng 4.105)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+83 (Hạng 6.103)
WAR3.4 (Hạng 3.082)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Bo Naylor đã ra sân 123 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G123
AB359
H70
BA0,195
2B22
3B1
HR14
RBI47
R46
BB45
OBP0,282
SLG0,379
OPS0,661
SB1
SO99
GIDP4
CS2
Rbat+80
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bo Naylor theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 14 HR
  • H cao nhất: 2024, 71 H
  • RBI cao nhất: 2025, 47 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 6 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,237
  • OBP cao nhất: 2023, 0,339
  • SLG cao nhất: 2023, 0,470
  • OPS cao nhất: 2023, 0,809
  • WAR cao nhất: 2025, 1.5

🎯 Thành tích postseason

Bo Naylor đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,167, OBP 0,167, SLG 0,333, và OPS 0,500. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 5 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bo Naylor

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
0
0
0
0
0
0
-0.2
0
0
8
0
5
0
0
0
0
-125
-100
5
0
0
0
0
0
0
0
8
2023
47
11
32
0.237
33
0.809
1.4
0.339
0.47
230
30
53
13
0
93
0.35
119
121
67
2
1
1
5
0
1
0
198
2024
71
13
39
0.201
39
0.614
0.7
0.264
0.35
389
29
122
10
2
124
0.272
71
73
123
3
2
1
6
3
2
2
354
2025
70
14
47
0.195
46
0.661
1.5
0.282
0.379
414
45
99
22
1
136
0.289
80
82
123
4
1
0
1
2
6
3
359