Tổng hợp thành tích và thống kê của Ken Griffey Sr.

  • 7 tháng 5, 2025

Ken Griffey Sr. ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.097 trận. Với BA 0,296, OPS 0,790, HR 152, và WAR 34.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 599 mọi thời đại về HR và 472 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ken Griffey Sr.
TênKen Griffey Sr.
Ngày sinh10 tháng 4, 1950
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1973

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ken Griffey Sr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ken Griffey Sr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ken Griffey Sr. ra mắt MLB vào năm 1973 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.097 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.097 (Hạng 195)
AB7.229 (Hạng 264)
H2.143 (Hạng 213)
BA0,296 (Hạng 1.598)
2B364 (Hạng 280)
3B77 (Hạng 307)
HR152 (Hạng 599)
RBI859 (Hạng 448)
R1129 (Hạng 241)
BB719 (Hạng 353)
OBP0,359 (Hạng 2.008)
SLG0,431 (Hạng 1.967)
OPS0,790 (Hạng 1.708)
SB200 (Hạng 366)
SO898 (Hạng 510)
GIDP106 (Hạng 677)
CS83 (Hạng 234)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR34.6 (Hạng 472)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Trong mùa giải 1991, Ken Griffey Sr. đã ra sân 30 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G30
AB85
H24
BA0,282
2B7
3B0
HR1
RBI9
R10
BB13
OBP0,380
SLG0,400
OPS0,780
SB0
SO13
GIDP2
Rbat+116
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ken Griffey Sr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1986, 21 HR
  • H cao nhất: 1976, 189 H
  • RBI cao nhất: 1980, 85 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 34 SB
  • BA cao nhất: 1973, 0,384
  • OBP cao nhất: 1973, 0,424
  • SLG cao nhất: 1973, 0,570
  • OPS cao nhất: 1973, 0,994
  • WAR cao nhất: 1976, 4.6

🎯 Thành tích postseason

Ken Griffey Sr. đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,240, OBP 0,301, SLG 0,360, và OPS 0,661. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 18 H, 11 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ken Griffey Sr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1973
33
3
14
0.384
19
0.994
0.9
0.424
0.57
92
6
10
5
1
49
0.455
190
180
25
0
0
0
4
2
0
0
86
1974
57
2
19
0.251
24
0.695
0.6
0.333
0.361
256
27
43
9
5
82
0.335
96
96
88
2
1
2
9
4
0
1
227
1975
141
4
46
0.305
95
0.793
3.1
0.391
0.402
540
67
67
15
9
186
0.393
134
119
132
10
1
2
16
7
3
6
463
1976
189
6
74
0.336
111
0.851
4.6
0.401
0.45
628
62
65
28
9
253
0.412
149
140
148
3
1
0
34
11
3
0
562
1977
186
12
57
0.318
117
0.855
4.2
0.389
0.467
657
69
84
35
8
273
0.388
130
127
154
12
0
2
17
8
2
1
585
1978
177
10
63
0.288
90
0.761
2.6
0.344
0.417
680
54
70
33
8
256
0.356
112
113
158
6
0
1
23
5
3
9
614
1979
120
8
32
0.316
62
0.845
2.5
0.374
0.471
420
36
39
27
4
179
0.386
132
129
95
7
1
3
12
5
3
0
380
1980
160
13
85
0.294
89
0.818
3.9
0.364
0.454
615
62
77
28
10
247
0.391
135
127
146
4
1
4
23
1
5
3
544
1981
123
2
34
0.311
65
0.78
2.8
0.37
0.409
442
39
42
21
6
162
0.369
122
120
101
9
1
6
12
4
4
2
396
1982
134
12
54
0.277
70
0.736
0.6
0.329
0.407
528
39
58
23
2
197
0.338
103
103
127
10
0
1
10
4
3
1
484
1983
140
11
46
0.306
60
0.792
2.5
0.355
0.437
499
34
45
21
3
200
0.369
126
121
118
3
2
3
6
1
2
3
458
1984
109
7
56
0.273
44
0.702
0.5
0.321
0.381
436
29
32
20
1
152
0.32
94
98
120
7
1
2
2
2
4
3
399
1985
120
10
69
0.274
68
0.755
2.1
0.331
0.425
487
41
51
28
4
186
0.333
103
108
127
2
0
4
7
7
8
0
438
1986
150
21
58
0.306
69
0.842
2.2
0.35
0.492
532
35
67
22
3
241
0.374
126
127
139
9
1
4
14
9
5
1
490
1987
114
14
64
0.286
65
0.814
1.4
0.358
0.456
451
46
54
24
1
182
0.354
109
111
122
12
1
11
4
7
4
1
399
1988
62
4
23
0.255
26
0.636
-1.3
0.307
0.329
264
19
31
6
0
80
0.293
77
80
94
5
0
3
1
3
2
0
243
1989
62
8
30
0.263
26
0.77
0.6
0.346
0.424
266
29
42
8
3
100
0.353
117
116
106
2
1
3
4
2
0
0
236
1990
42
4
26
0.3
19
0.767
0.5
0.353
0.414
156
12
8
4
0
58
0.352
111
111
67
1
1
0
2
1
3
0
140
1991
24
1
9
0.282
10
0.78
0.3
0.38
0.4
100
13
13
7
0
34
0.358
116
117
30
2
1
0
0
0
1
0
85