Tổng hợp thành tích và thống kê của Wyatt Langford

  • 7 tháng 5, 2025

Wyatt Langford ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 268 trận. Với BA 0,247, OPS 0,758, HR 38, và WAR 9.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.209 mọi thời đại về HR và 1.849 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Wyatt Langford
TênWyatt Langford
Ngày sinh15 tháng 11, 2001
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2024

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Wyatt Langford

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Wyatt Langford qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Wyatt Langford ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 268 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G268 (Hạng 5.617)
AB988 (Hạng 4.257)
H244 (Hạng 4.216)
BA0,247 (Hạng 6.577)
2B50 (Hạng 3.691)
3B5 (Hạng 4.797)
HR38 (Hạng 2.209)
RBI136 (Hạng 3.651)
R147 (Hạng 3.765)
BB125 (Hạng 3261)
OBP0,335 (Hạng 3.560)
SLG0,423 (Hạng 2.233)
OPS0,758 (Hạng 2.372)
SB41 (Hạng 2.029)
SO266 (Hạng 2.758)
GIDP15 (Hạng 3.379)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR9.5 (Hạng 1.849)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Wyatt Langford đã ra sân 134 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G134
AB489
H118
BA0,241
2B25
3B1
HR22
RBI62
R73
BB74
OBP0,344
SLG0,431
OPS0,775
SB22
SO151
GIDP9
CS6
Rbat+130
WAR5.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Wyatt Langford theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 22 HR
  • H cao nhất: 2024, 126 H
  • RBI cao nhất: 2024, 74 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 22 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,253
  • OBP cao nhất: 2025, 0,344
  • SLG cao nhất: 2025, 0,431
  • OPS cao nhất: 2025, 0,775
  • WAR cao nhất: 2025, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Wyatt Langford chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Wyatt Langford

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2024
126
16
74
0.253
74
0.74
3.9
0.325
0.415
557
51
115
25
4
207
0.329
110
111
134
6
4
3
19
3
3
0
499
2025
118
22
62
0.241
73
0.775
5.6
0.344
0.431
573
74
151
25
1
211
0.342
130
127
134
9
5
3
22
6
5
0
489