Tổng hợp thành tích và thống kê của Will Smith

  • 7 tháng 5, 2025

Will Smith ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 722 trận. Với BA 0,264, OPS 0,834, HR 128, và WAR 23.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 752 mọi thời đại về HR và 834 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Will Smith
TênWill Smith
Ngày sinh28 tháng 3, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Will Smith

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Will Smith qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Will Smith ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 722 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G722 (Hạng 2.472)
AB2.508 (Hạng 2.224)
H661 (Hạng 2.194)
BA0,264 (Hạng 4.097)
2B128 (Hạng 1.927)
3B10 (Hạng 3.431)
HR128 (Hạng 752)
RBI442 (Hạng 1.441)
R413 (Hạng 1.763)
BB330 (Hạng 1453)
OBP0,358 (Hạng 2.060)
SLG0,476 (Hạng 1.019)
OPS0,834 (Hạng 1.043)
SB12 (Hạng 4.020)
SO554 (Hạng 1.216)
GIDP50 (Hạng 1.723)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+127 (Hạng 1.273)
WAR23.0 (Hạng 834)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Will Smith đã ra sân 110 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G110
AB362
H107
BA0,296
2B20
3B1
HR17
RBI61
R64
BB64
OBP0,404
SLG0,497
OPS0,901
SB2
SO89
GIDP7
CS3
Rbat+151
WAR4.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Will Smith theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 25 HR
  • H cao nhất: 2022, 132 H
  • RBI cao nhất: 2022, 87 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 3 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,296
  • OBP cao nhất: 2025, 0,404
  • SLG cao nhất: 2020, 0,579
  • OPS cao nhất: 2020, 0,980
  • WAR cao nhất: 2022, 4.5

🎯 Thành tích postseason

Will Smith đã thi đấu tổng cộng 72 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,216, OBP 0,300, SLG 0,381, và OPS 0,681. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 58 H, 37 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Will Smith

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
43
15
42
0.253
30
0.907
1.7
0.337
0.571
196
18
52
9
0
97
0.38
134
133
54
3
5
1
2
0
3
0
170
2020
33
8
25
0.289
23
0.98
1.4
0.401
0.579
137
20
22
9
0
66
0.41
157
162
37
2
2
1
0
0
1
0
114
2021
107
25
76
0.258
71
0.86
3.3
0.365
0.495
501
58
101
19
2
205
0.374
128
127
130
11
18
4
3
0
11
0
414
2022
132
24
87
0.26
68
0.807
4.5
0.343
0.465
578
56
96
26
3
236
0.355
125
124
137
11
10
4
1
0
4
0
508
2023
121
19
76
0.261
80
0.797
4.1
0.359
0.438
554
63
89
21
2
203
0.349
116
116
126
8
15
2
3
0
12
0
464
2024
118
20
75
0.248
77
0.76
3.5
0.327
0.433
544
51
105
24
2
206
0.327
112
116
128
8
9
6
1
1
8
0
476
2025
107
17
61
0.296
64
0.901
4.5
0.404
0.497
436
64
89
20
1
180
0.387
151
152
110
7
5
1
2
3
5
0
362