Tổng hợp thành tích và thống kê của Bobby Abreu

  • 7 tháng 5, 2025

Bobby Abreu ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.425 trận. Với BA 0,291, OPS 0,870, HR 288, và WAR 60.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 180 mọi thời đại về HR và 127 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bobby Abreu
TênBobby Abreu
Ngày sinh11 tháng 3, 1974
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bobby Abreu

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bobby Abreu qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bobby Abreu ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.425 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.425 (Hạng 81)
AB8.480 (Hạng 109)
H2.470 (Hạng 107)
BA0,291 (Hạng 1.794)
2B574 (Hạng 25)
3B59 (Hạng 537)
HR288 (Hạng 180)
RBI1363 (Hạng 89)
R1453 (Hạng 82)
BB1476 (Hạng 20)
OBP0,395 (Hạng 1.018)
SLG0,475 (Hạng 1.032)
OPS0,870 (Hạng 786)
SB400 (Hạng 74)
SO1.840 (Hạng 23)
GIDP165 (Hạng 247)
CS128 (Hạng 57)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR60.4 (Hạng 127)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Bobby Abreu đã ra sân 78 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G78
AB133
H33
BA0,248
2B9
3B0
HR1
RBI14
R12
BB20
OBP0,342
SLG0,338
OPS0,680
SB1
SO21
GIDP3
Rbat+101
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bobby Abreu theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 31 HR
  • H cao nhất: 1999, 183 H
  • RBI cao nhất: 2001, 110 RBI
  • SB cao nhất: 2004, 40 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,335
  • OBP cao nhất: 1999, 0,446
  • SLG cao nhất: 2000, 0,554
  • OPS cao nhất: 1999, 0,995
  • WAR cao nhất: 2004, 6.6

🎯 Thành tích postseason

Bobby Abreu đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,269, OBP 0,387, SLG 0,423, và OPS 0,810. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 14 H, 5 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bobby Abreu

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1996
5
0
1
0.227
1
0.564
0
0.292
0.273
24
2
3
1
0
6
0.262
51
56
15
1
0
0
0
0
0
0
22
1997
47
3
26
0.25
22
0.701
0.4
0.329
0.372
210
21
48
10
2
70
0.33
88
87
59
0
1
0
7
2
0
0
188
1998
155
17
74
0.312
68
0.906
6.4
0.409
0.497
589
84
133
29
6
247
0.394
134
136
151
6
0
14
19
10
4
4
497
1999
183
20
93
0.335
118
0.995
6.1
0.446
0.549
662
109
113
35
11
300
0.44
153
147
152
13
3
8
27
9
4
0
546
2000
182
25
79
0.316
103
0.97
6.2
0.416
0.554
680
100
116
42
10
319
0.425
145
143
154
12
1
9
28
8
3
0
576
2001
170
31
110
0.289
118
0.936
5.2
0.393
0.543
704
106
137
48
4
319
0.402
143
142
162
13
1
11
36
14
9
0
588
2002
176
20
85
0.308
102
0.934
5.8
0.413
0.521
685
104
117
50
6
298
0.41
154
151
157
11
3
9
31
12
6
0
572
2003
173
20
101
0.3
99
0.877
5.4
0.409
0.468
695
109
126
35
1
270
0.392
141
136
158
13
2
13
22
9
7
0
577
2004
173
30
105
0.301
118
0.971
6.6
0.428
0.544
713
127
116
47
1
312
0.432
152
145
159
5
5
10
40
5
7
0
574
2005
168
24
102
0.286
104
0.879
3.6
0.405
0.474
719
117
134
37
1
279
0.399
133
126
162
7
6
15
31
9
8
0
588
2006
163
15
107
0.297
98
0.886
3.9
0.424
0.462
686
124
138
41
2
253
0.401
132
126
156
13
3
6
30
6
9
2
548
2007
171
16
101
0.283
123
0.814
2.4
0.369
0.445
699
84
115
40
5
269
0.364
112
113
158
11
3
0
25
8
7
0
605
2008
180
20
100
0.296
100
0.843
2.7
0.371
0.471
684
73
109
39
4
287
0.374
122
120
156
14
1
2
22
11
1
0
609
2009
165
15
103
0.293
96
0.825
3.2
0.39
0.435
667
94
113
29
3
245
0.373
121
118
152
15
1
7
30
8
9
0
563
2010
146
20
78
0.255
88
0.787
1.9
0.352
0.435
667
87
132
41
1
249
0.357
121
118
154
13
2
3
24
10
5
0
573
2011
127
8
60
0.253
54
0.717
1.6
0.353
0.365
585
78
113
30
1
183
0.334
109
105
142
8
1
5
21
5
3
1
502
2012
53
3
24
0.242
29
0.693
-0.5
0.35
0.342
257
37
56
11
1
75
0.317
93
94
100
7
0
3
6
2
1
0
219
2014
33
1
14
0.248
12
0.68
-0.5
0.342
0.338
155
20
21
9
0
45
0.318
101
97
78
3
0
0
1
0
2
0
133