Tổng hợp thành tích và thống kê của Oneil Cruz

  • 7 tháng 5, 2025

Oneil Cruz ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 379 trận. Với BA 0,233, OPS 0,734, HR 60, và WAR 5.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.616 mọi thời đại về HR và 2.582 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Oneil Cruz
TênOneil Cruz
Ngày sinh4 tháng 10, 1998
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop and Centerfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Oneil Cruz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Oneil Cruz qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Oneil Cruz ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 379 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G379 (Hạng 4.380)
AB1.384 (Hạng 3.477)
H322 (Hạng 3.604)
BA0,233 (Hạng 8.282)
2B66 (Hạng 3.174)
3B10 (Hạng 3.431)
HR60 (Hạng 1.616)
RBI198 (Hạng 2.948)
R188 (Hạng 3.263)
BB150 (Hạng 2928)
OBP0,309 (Hạng 6.543)
SLG0,425 (Hạng 2.168)
OPS0,734 (Hạng 3.150)
SB73 (Hạng 1.242)
SO493 (Hạng 1.433)
GIDP17 (Hạng 3.227)
CS10 (Hạng 2.729)
Rbat+100 (Hạng 3.553)
WAR5.3 (Hạng 2.582)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Oneil Cruz đã ra sân 135 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G135
AB471
H94
BA0,200
2B18
3B3
HR20
RBI61
R62
BB64
OBP0,298
SLG0,378
OPS0,676
SB38
SO174
GIDP6
CS5
Rbat+85
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Oneil Cruz theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 21 HR
  • H cao nhất: 2024, 140 H
  • RBI cao nhất: 2024, 76 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 38 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,333
  • OBP cao nhất: 2023, 0,375
  • SLG cao nhất: 2021, 0,667
  • OPS cao nhất: 2021, 1
  • WAR cao nhất: 2024, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Oneil Cruz chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Oneil Cruz

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
3
1
3
0.333
2
1
0.1
0.333
0.667
9
0
4
0
0
6
0.423
168
162
2
0
0
0
0
0
0
0
9
2022
77
17
54
0.233
45
0.744
2.3
0.294
0.45
361
28
126
13
4
149
0.324
105
108
87
3
1
1
10
4
1
0
331
2023
8
1
4
0.25
7
0.75
0.1
0.375
0.375
40
7
8
1
0
12
0.35
105
105
9
0
0
0
3
0
1
0
32
2024
140
21
76
0.259
72
0.773
2.5
0.324
0.449
599
51
181
34
3
243
0.34
110
113
146
8
3
5
22
1
4
0
541
2025
94
20
61
0.2
62
0.676
0.3
0.298
0.378
544
64
174
18
3
178
0.312
85
87
135
6
4
4
38
5
5
0
471