Tổng hợp thành tích và thống kê của Jim Rice

  • 7 tháng 5, 2025

Jim Rice ra mắt MLB vào năm 1974 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.089 trận. Với BA 0,298, OPS 0,854, HR 382, và WAR 47.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 71 mọi thời đại về HR và 231 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jim Rice
TênJim Rice
Ngày sinh8 tháng 3, 1953
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and Designated Hitter
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1974

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jim Rice

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jim Rice qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jim Rice ra mắt MLB vào năm 1974 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.089 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.089 (Hạng 198)
AB8.225 (Hạng 129)
H2.452 (Hạng 116)
BA0,298 (Hạng 1.528)
2B373 (Hạng 262)
3B79 (Hạng 290)
HR382 (Hạng 71)
RBI1451 (Hạng 63)
R1249 (Hạng 155)
BB670 (Hạng 417)
OBP0,352 (Hạng 2.392)
SLG0,502 (Hạng 553)
OPS0,854 (Hạng 887)
SB58 (Hạng 1.533)
SO1.423 (Hạng 104)
GIDP315 (Hạng 8)
CS34 (Hạng 1.041)
Rbat+128 (Hạng 1.218)
WAR47.8 (Hạng 231)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1989)

Trong mùa giải 1989, Jim Rice đã ra sân 56 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G56
AB209
H49
BA0,234
2B10
3B2
HR3
RBI28
R22
BB13
OBP0,276
SLG0,344
OPS0,621
SB1
SO39
GIDP4
Rbat+62
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jim Rice theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1978, 46 HR
  • H cao nhất: 1978, 213 H
  • RBI cao nhất: 1978, 139 RBI
  • SB cao nhất: 1975, 10 SB
  • BA cao nhất: 1979, 0,325
  • OBP cao nhất: 1986, 0,384
  • SLG cao nhất: 1978, 0,600
  • OPS cao nhất: 1979, 0,977
  • WAR cao nhất: 1978, 7.6

🎯 Thành tích postseason

Jim Rice đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,225, OBP 0,312, SLG 0,366, và OPS 0,678. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 16 H, 7 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jim Rice

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1974
18
1
13
0.269
6
0.68
0
0.307
0.373
75
4
12
2
1
25
0.333
94
89
24
2
1
0
0
0
3
0
67
1975
174
22
102
0.309
92
0.841
3
0.35
0.491
613
36
122
29
4
277
0.388
127
128
144
19
4
7
10
5
8
1
564
1976
164
25
85
0.282
75
0.797
2.4
0.315
0.482
624
28
123
25
8
280
0.373
121
120
153
18
4
2
8
5
9
2
581
1977
206
39
114
0.32
104
0.969
5.2
0.376
0.593
710
53
120
29
15
382
0.426
150
147
160
21
8
10
5
4
5
0
644
1978
213
46
139
0.315
121
0.97
7.6
0.37
0.6
746
58
126
25
15
406
0.435
162
157
163
15
5
7
7
5
5
1
677
1979
201
39
130
0.325
117
0.977
6.4
0.381
0.596
688
57
97
39
6
369
0.434
157
154
158
16
4
4
9
4
8
0
619
1980
148
24
86
0.294
81
0.84
2
0.336
0.504
542
30
87
22
6
254
0.378
121
122
124
16
4
5
8
3
3
1
504
1981
128
17
62
0.284
51
0.775
2.5
0.333
0.441
495
34
76
18
1
199
0.36
117
117
108
14
3
3
2
2
7
0
451
1982
177
24
97
0.309
86
0.868
3
0.375
0.494
638
55
98
24
5
283
0.388
132
131
145
29
7
6
0
1
3
0
573
1983
191
39
126
0.305
90
0.911
5.7
0.361
0.55
689
52
102
34
1
344
0.4
141
141
155
31
6
10
0
2
5
0
626
1984
184
28
122
0.28
98
0.791
2.5
0.323
0.467
708
44
102
25
7
307
0.355
108
112
159
36
1
8
4
0
6
0
657
1985
159
27
103
0.291
85
0.836
1.9
0.349
0.487
608
51
75
20
3
266
0.374
123
123
140
35
2
5
2
0
9
0
546
1986
200
20
110
0.324
98
0.874
5.6
0.384
0.49
693
62
78
39
2
303
0.394
140
137
157
19
4
5
0
1
9
0
618
1987
112
13
62
0.277
66
0.766
0.2
0.357
0.408
459
45
77
14
0
165
0.344
101
101
108
22
7
3
1
1
3
0
404
1988
128
15
72
0.264
57
0.736
0.5
0.33
0.406
542
48
89
18
3
197
0.341
104
102
135
18
3
2
1
1
6
0
485
1989
49
3
28
0.234
22
0.621
-0.7
0.276
0.344
228
13
39
10
2
72
0.29
62
70
56
4
1
0
1
0
5
0
209