Tổng hợp thành tích và thống kê của Brooks Robinson

  • 7 tháng 5, 2025

Brooks Robinson ra mắt MLB vào năm 1955 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.896 trận. Với BA 0,267, OPS 0,723, HR 268, và WAR 78.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 221 mọi thời đại về HR và 43 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brooks Robinson
TênBrooks Robinson
Ngày sinh18 tháng 5, 1937
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1955

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Brooks Robinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Brooks Robinson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Brooks Robinson ra mắt MLB vào năm 1955 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.896 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.896 (Hạng 16)
AB10.654 (Hạng 17)
H2.848 (Hạng 49)
BA0,267 (Hạng 3.754)
2B482 (Hạng 85)
3B68 (Hạng 416)
HR268 (Hạng 221)
RBI1357 (Hạng 91)
R1232 (Hạng 168)
BB860 (Hạng 209)
OBP0,322 (Hạng 5.144)
SLG0,401 (Hạng 3.089)
OPS0,723 (Hạng 3.556)
SB28 (Hạng 2.618)
SO990 (Hạng 400)
GIDP297 (Hạng 12)
CS22 (Hạng 1.609)
Rbat+103 (Hạng 3.183)
WAR78.3 (Hạng 43)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1977)

Trong mùa giải 1977, Brooks Robinson đã ra sân 24 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G24
AB47
H7
BA0,149
2B2
3B0
HR1
RBI4
R3
BB4
OBP0,212
SLG0,255
OPS0,467
SB0
SO4
GIDP2
Rbat+30
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Brooks Robinson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1964, 28 HR
  • H cao nhất: 1964, 194 H
  • RBI cao nhất: 1964, 118 RBI
  • SB cao nhất: 1962, 3 SB
  • BA cao nhất: 1964, 0,317
  • OBP cao nhất: 1964, 0,368
  • SLG cao nhất: 1964, 0,521
  • OPS cao nhất: 1964, 0,889
  • WAR cao nhất: 1968, 8.4

🎯 Thành tích postseason

Brooks Robinson đã thi đấu tổng cộng 39 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,303, OBP 0,323, SLG 0,462, và OPS 0,785. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 44 H, 21 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Brooks Robinson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1955
2
0
1
0.091
0
0.182
-0.6
0.091
0.091
22
0
10
0
0
2
0.085
-79
-49
6
0
0
0
0
0
0
0
22
1956
10
1
1
0.227
5
0.631
0
0.244
0.386
45
1
5
4
0
17
0.304
70
71
15
0
0
0
0
0
0
0
44
1957
28
2
14
0.239
13
0.645
0.4
0.286
0.359
126
7
10
6
1
42
0.311
82
81
50
4
1
0
1
0
1
0
117
1958
110
3
32
0.238
31
0.597
-0.4
0.292
0.305
507
31
51
16
3
141
0.274
59
69
145
19
5
1
1
2
1
7
463
1959
89
4
24
0.284
29
0.709
2.1
0.325
0.383
333
17
37
15
2
120
0.329
96
97
88
5
2
5
2
2
0
1
313
1960
175
14
88
0.294
74
0.769
4.1
0.329
0.44
651
35
49
27
9
262
0.354
107
108
152
29
0
0
2
2
8
13
595
1961
192
7
61
0.287
89
0.73
3.5
0.334
0.397
736
47
57
38
7
265
0.34
97
98
163
21
4
2
1
3
9
8
668
1962
192
23
86
0.303
77
0.828
6.1
0.342
0.486
697
42
70
29
9
308
0.372
126
126
162
18
1
3
3
1
10
10
634
1963
148
11
67
0.251
67
0.67
2.8
0.305
0.365
648
46
84
26
4
215
0.313
92
91
161
8
1
4
2
3
4
8
589
1964
194
28
118
0.317
82
0.889
8.1
0.368
0.521
685
51
64
35
3
319
0.401
153
145
163
17
4
10
1
0
10
8
612
1965
166
18
80
0.297
81
0.797
4.5
0.351
0.445
616
47
47
25
2
249
0.366
125
124
144
15
2
9
3
0
4
4
559
1966
167
23
100
0.269
91
0.776
4.6
0.333
0.444
686
56
36
35
2
275
0.353
124
123
157
18
5
11
2
3
4
1
620
1967
164
22
77
0.269
88
0.763
7.7
0.328
0.434
681
54
54
25
5
265
0.345
120
124
158
21
4
9
1
3
8
5
610
1968
154
17
75
0.253
65
0.72
8.4
0.304
0.416
667
44
55
36
6
253
0.343
122
117
162
12
4
11
1
1
8
3
608
1969
140
23
84
0.234
73
0.693
4.1
0.298
0.395
670
56
55
21
3
236
0.324
88
92
156
19
3
10
2
1
10
3
598
1970
168
18
94
0.276
84
0.764
3.8
0.335
0.429
673
53
53
31
4
261
0.36
114
109
158
18
4
5
1
1
7
1
608
1971
160
20
92
0.272
67
0.754
6
0.341
0.413
663
63
50
21
1
243
0.352
115
114
156
15
3
8
0
0
7
1
589
1972
139
8
64
0.25
48
0.644
3.5
0.303
0.342
612
43
45
23
2
190
0.307
86
90
153
12
2
4
1
0
7
4
556
1973
141
9
72
0.257
53
0.67
3.5
0.326
0.344
619
55
50
17
2
189
0.32
87
90
155
19
3
5
2
0
4
8
549
1974
159
7
59
0.288
46
0.728
5
0.353
0.374
622
56
47
27
0
207
0.341
109
113
153
14
3
13
2
0
5
5
553