Tổng hợp thành tích và thống kê của Bryan Reynolds

  • 7 tháng 5, 2025

Bryan Reynolds ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 948 trận. Với BA 0,271, OPS 0,805, HR 138, và WAR 21.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 679 mọi thời đại về HR và 926 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bryan Reynolds
TênBryan Reynolds
Ngày sinh27 tháng 1, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bryan Reynolds

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bryan Reynolds qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bryan Reynolds ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 948 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G948 (Hạng 1.829)
AB3.560 (Hạng 1.534)
H966 (Hạng 1.471)
BA0,271 (Hạng 3.338)
2B195 (Hạng 1.184)
3B29 (Hạng 1.492)
HR138 (Hạng 679)
RBI484 (Hạng 1.282)
R500 (Hạng 1.426)
BB365 (Hạng 1274)
OBP0,346 (Hạng 2.758)
SLG0,459 (Hạng 1.305)
OPS0,805 (Hạng 1.429)
SB41 (Hạng 2.029)
SO905 (Hạng 506)
GIDP69 (Hạng 1.253)
CS13 (Hạng 2.368)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR21.1 (Hạng 926)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Bryan Reynolds đã ra sân 154 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G154
AB587
H144
BA0,245
2B38
3B3
HR16
RBI73
R68
BB57
OBP0,318
SLG0,402
OPS0,720
SB3
SO173
GIDP15
CS2
Rbat+99
WAR1.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bryan Reynolds theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 27 HR
  • H cao nhất: 2024, 171 H
  • RBI cao nhất: 2021, 90 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 12 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,314
  • OBP cao nhất: 2021, 0,390
  • SLG cao nhất: 2021, 0,522
  • OPS cao nhất: 2021, 0,912
  • WAR cao nhất: 2021, 6.0

🎯 Thành tích postseason

Bryan Reynolds chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bryan Reynolds

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
154
16
68
0.314
83
0.88
4.2
0.377
0.503
546
46
121
37
4
247
0.381
137
130
134
9
6
0
3
2
3
0
491
2020
35
7
19
0.189
24
0.632
0.5
0.275
0.357
208
21
57
6
2
66
0.279
68
71
55
2
1
0
1
1
0
0
185
2021
169
24
90
0.302
93
0.912
6
0.39
0.522
646
75
119
35
8
292
0.394
147
145
159
10
8
9
5
2
4
0
559
2022
142
27
62
0.262
74
0.807
3
0.345
0.461
614
56
141
19
4
250
0.359
131
127
145
13
14
6
7
3
2
0
542
2023
151
24
84
0.263
85
0.79
2.4
0.33
0.46
640
53
138
31
5
264
0.343
109
111
145
13
7
2
12
1
6
0
574
2024
171
24
88
0.275
73
0.791
3.6
0.344
0.447
692
57
156
29
3
278
0.355
125
119
156
7
10
3
10
2
3
0
622
2025
144
16
73
0.245
68
0.72
1.4
0.318
0.402
654
57
173
38
3
236
0.319
99
99
154
15
7
1
3
2
3
0
587