Tổng hợp thành tích và thống kê của José Reyes

  • 7 tháng 5, 2025

José Reyes ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.877 trận. Với BA 0,283, OPS 0,761, HR 145, và WAR 37.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 639 mọi thời đại về HR và 419 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

José Reyes
TênJosé Reyes
Ngày sinh11 tháng 6, 1983
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop, Third Baseman and Second Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2003

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của José Reyes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của José Reyes qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

José Reyes ra mắt MLB vào năm 2003 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.877 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.877 (Hạng 349)
AB7.552 (Hạng 215)
H2.138 (Hạng 217)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B387 (Hạng 236)
3B131 (Hạng 78)
HR145 (Hạng 639)
RBI719 (Hạng 667)
R1180 (Hạng 206)
BB589 (Hạng 556)
OBP0,334 (Hạng 3.635)
SLG0,427 (Hạng 2.112)
OPS0,761 (Hạng 2.312)
SB517 (Hạng 33)
SO914 (Hạng 492)
GIDP82 (Hạng 1.007)
CS127 (Hạng 58)
Rbat+104 (Hạng 3.069)
WAR37.3 (Hạng 419)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2018)

Trong mùa giải 2018, José Reyes đã ra sân 110 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G110
AB228
H43
BA0,189
2B12
3B3
HR4
RBI16
R30
BB22
OBP0,260
SLG0,320
OPS0,580
SB5
SO39
GIDP5
CS2
Rbat+59
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của José Reyes theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 19 HR
  • H cao nhất: 2008, 204 H
  • RBI cao nhất: 2006, 81 RBI
  • SB cao nhất: 2007, 78 SB
  • BA cao nhất: 2011, 0,337
  • OBP cao nhất: 2011, 0,384
  • SLG cao nhất: 2011, 0,493
  • OPS cao nhất: 2011, 0,877
  • WAR cao nhất: 2006, 5.9

🎯 Thành tích postseason

José Reyes đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,229, OBP 0,275, SLG 0,354, và OPS 0,629. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 11 H, 5 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của José Reyes

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2003
84
5
32
0.307
47
0.769
2.3
0.334
0.434
292
13
36
12
4
119
0.35
103
102
69
1
0
0
13
3
3
2
274
2004
56
2
14
0.255
33
0.644
0.5
0.271
0.373
229
5
31
16
2
82
0.307
63
66
53
1
0
0
19
2
0
4
220
2005
190
7
58
0.273
99
0.687
1.6
0.3
0.386
733
27
78
24
17
269
0.324
83
81
161
7
2
0
60
15
4
4
696
2006
194
19
81
0.3
122
0.841
5.9
0.354
0.487
703
53
81
30
17
315
0.376
117
115
153
6
1
6
64
17
0
2
647
2007
191
12
57
0.28
119
0.775
5.1
0.354
0.421
765
77
78
36
12
287
0.357
104
102
160
6
1
13
78
21
1
5
681
2008
204
16
68
0.297
113
0.833
4.8
0.358
0.475
763
66
82
37
19
327
0.375
120
119
159
9
1
8
56
15
3
5
688
2009
41
2
15
0.279
18
0.75
0.9
0.355
0.395
166
18
19
7
2
58
0.361
110
101
36
2
0
1
11
2
1
0
147
2010
159
11
54
0.282
83
0.749
2.3
0.321
0.428
603
31
63
29
10
241
0.338
102
103
133
8
2
4
30
10
3
4
563
2011
181
7
44
0.337
101
0.877
4.6
0.384
0.493
586
43
41
31
16
265
0.396
146
144
126
5
0
9
39
7
4
2
537
2012
184
11
57
0.287
86
0.78
3
0.347
0.433
716
63
56
37
12
278
0.358
114
109
160
10
0
9
40
11
6
5
642
2013
113
10
37
0.296
58
0.78
2.6
0.353
0.427
419
34
47
20
0
163
0.35
115
113
93
6
1
2
15
6
2
0
382
2014
175
9
51
0.287
94
0.726
3.4
0.328
0.398
655
38
73
33
4
243
0.344
110
105
143
4
1
1
30
2
4
2
610
2015
132
7
53
0.274
57
0.688
0.4
0.31
0.378
519
26
62
25
2
182
0.311
76
82
116
6
0
0
24
6
3
9
481
2016
68
8
24
0.267
45
0.769
0.6
0.326
0.443
279
23
49
13
4
113
0.342
107
107
60
3
0
1
9
2
1
0
255
2017
123
15
58
0.246
75
0.728
-0.1
0.315
0.413
561
50
79
25
7
207
0.326
95
94
145
3
2
1
24
6
3
5
501
2018
43
4
16
0.189
30
0.58
-0.6
0.26
0.32
251
22
39
12
3
73
0.264
59
62
110
5
0
1
5
2
0
1
228