Tổng hợp thành tích và thống kê của Mark Grudzielanek

  • 7 tháng 5, 2025

Mark Grudzielanek ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.802 trận. Với BA 0,289, OPS 0,725, HR 90, và WAR 26.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.138 mọi thời đại về HR và 715 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mark Grudzielanek
TênMark Grudzielanek
Ngày sinh30 tháng 6, 1970
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mark Grudzielanek

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mark Grudzielanek qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mark Grudzielanek ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.802 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.802 (Hạng 409)
AB7.052 (Hạng 299)
H2.040 (Hạng 276)
BA0,289 (Hạng 1.900)
2B391 (Hạng 224)
3B36 (Hạng 1.149)
HR90 (Hạng 1.138)
RBI640 (Hạng 801)
R946 (Hạng 419)
BB364 (Hạng 1283)
OBP0,332 (Hạng 4.204)
SLG0,393 (Hạng 3.501)
OPS0,725 (Hạng 3.482)
SB133 (Hạng 654)
SO954 (Hạng 445)
GIDP174 (Hạng 206)
CS52 (Hạng 587)
Rbat+91 (Hạng 4.841)
WAR26.3 (Hạng 715)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2010)

Trong mùa giải 2010, Mark Grudzielanek đã ra sân 30 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G30
AB110
H30
BA0,273
2B0
3B0
HR0
RBI11
R10
BB8
OBP0,328
SLG0,273
OPS0,600
SB2
SO10
GIDP4
Rbat+78
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mark Grudzielanek theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2001, 13 HR
  • H cao nhất: 1996, 201 H
  • RBI cao nhất: 1998, 62 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 33 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,326
  • OBP cao nhất: 1999, 0,376
  • SLG cao nhất: 1999, 0,436
  • OPS cao nhất: 1999, 0,812
  • WAR cao nhất: 2005, 4.1

🎯 Thành tích postseason

Mark Grudzielanek đã thi đấu tổng cộng 21 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,188, OBP 0,225, SLG 0,224, và OPS 0,449. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 16 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mark Grudzielanek

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1995
66
1
20
0.245
27
0.616
-0.2
0.3
0.316
293
14
47
12
2
85
0.29
56
61
78
7
7
4
8
3
0
3
269
1996
201
6
49
0.306
99
0.737
2.3
0.34
0.397
696
26
83
34
4
261
0.349
96
93
153
10
9
3
33
7
3
1
657
1997
177
4
51
0.273
76
0.69
1.5
0.307
0.384
688
23
76
54
3
249
0.32
79
81
156
13
10
0
25
9
3
3
649
1998
160
10
62
0.272
62
0.673
-0.5
0.311
0.362
641
26
73
21
1
213
0.314
79
79
156
18
11
2
18
5
7
8
589
1999
159
7
46
0.326
72
0.812
3.6
0.376
0.436
534
31
65
23
5
213
0.365
114
111
123
13
10
1
6
6
3
2
488
2000
172
7
49
0.279
101
0.724
1.7
0.335
0.389
676
45
81
35
6
240
0.34
93
88
148
16
9
0
12
3
3
2
617
2001
146
13
55
0.271
83
0.711
1.5
0.317
0.393
586
28
83
21
3
212
0.322
94
89
133
9
11
0
4
4
5
3
539
2002
145
9
50
0.271
56
0.665
0.9
0.301
0.364
566
22
89
23
0
195
0.299
76
81
150
17
3
4
4
1
4
1
536
2003
151
3
38
0.314
73
0.782
2.3
0.366
0.416
531
30
64
38
1
200
0.363
111
103
121
12
11
0
6
2
2
7
481
2004
79
6
23
0.307
32
0.779
0.7
0.347
0.432
278
15
32
12
1
111
0.344
99
99
81
7
1
0
1
1
1
4
257
2005
155
8
59
0.294
64
0.741
4.1
0.334
0.407
563
26
81
30
3
215
0.335
95
93
137
14
7
3
8
6
2
0
528
2006
163
7
52
0.297
85
0.74
3.2
0.331
0.409
586
28
69
32
4
224
0.325
85
90
134
12
2
4
3
2
5
3
548
2007
137
6
51
0.302
70
0.772
3.2
0.346
0.426
486
23
60
32
3
193
0.348
105
103
116
14
8
2
1
2
2
0
453
2008
99
3
24
0.299
36
0.743
1.8
0.345
0.399
360
19
41
24
0
132
0.346
106
99
86
8
5
1
2
1
2
3
331
2010
30
0
11
0.273
10
0.6
0.2
0.328
0.273
119
8
10
0
0
30
0.297
78
71
30
4
1
0
2
0
0
0
110