Tổng hợp thành tích và thống kê của Buddy Myer

  • 7 tháng 5, 2025

Buddy Myer ra mắt MLB vào năm 1925 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.923 trận. Với BA 0,303, OPS 0,795, HR 38, và WAR 48.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.209 mọi thời đại về HR và 220 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Buddy Myer
TênBuddy Myer
Ngày sinh16 tháng 3, 1904
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman, Shortstop and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1925

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Buddy Myer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Buddy Myer qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Buddy Myer ra mắt MLB vào năm 1925 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.923 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.923 (Hạng 312)
AB7.038 (Hạng 303)
H2.131 (Hạng 225)
BA0,303 (Hạng 1.356)
2B353 (Hạng 310)
3B130 (Hạng 82)
HR38 (Hạng 2.209)
RBI848 (Hạng 463)
R1174 (Hạng 211)
BB965 (Hạng 141)
OBP0,389 (Hạng 1.088)
SLG0,406 (Hạng 2.899)
OPS0,795 (Hạng 1.634)
SB157 (Hạng 528)
SO428 (Hạng 1.710)
GIDP12 (Hạng 3.691)
CS118 (Hạng 70)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR48.7 (Hạng 220)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1941)

Trong mùa giải 1941, Buddy Myer đã ra sân 53 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G53
AB107
H27
BA0,252
2B3
3B1
HR0
RBI9
R14
BB18
OBP0,360
SLG0,299
OPS0,659
SB2
SO10
GIDP3
Rbat+89
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Buddy Myer theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1938, 6 HR
  • H cao nhất: 1935, 215 H
  • RBI cao nhất: 1935, 100 RBI
  • SB cao nhất: 1928, 30 SB
  • BA cao nhất: 1935, 0,349
  • OBP cao nhất: 1938, 0,454
  • SLG cao nhất: 1935, 0,468
  • OPS cao nhất: 1938, 0,918
  • WAR cao nhất: 1935, 6.6

🎯 Thành tích postseason

Buddy Myer đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,286, OBP 0,355, SLG 0,321, và OPS 0,676. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 8 H, 2 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Buddy Myer

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1925
2
0
0
0.25
1
0.5
0
0.25
0.25
8
0
1
0
0
2
0.236
16
28
4
0
0
0
0
0
0
0
8
1926
132
1
60
0.304
66
0.75
1.1
0.37
0.38
500
45
19
18
6
165
0.353
101
98
132
0
0
0
10
11
0
20
434
1927
146
2
54
0.281
66
0.734
1.9
0.355
0.379
601
56
18
23
11
197
0.341
94
93
148
0
4
3
12
15
0
21
520
1928
168
1
44
0.313
78
0.769
4
0.379
0.39
621
53
28
26
6
209
0.359
110
106
147
0
4
2
30
16
0
26
536
1929
169
3
82
0.3
80
0.776
2.7
0.373
0.403
639
63
33
29
10
227
0.362
102
99
141
0
2
1
19
7
0
11
563
1930
164
2
61
0.303
97
0.75
2.6
0.373
0.377
617
58
31
18
8
204
0.348
94
90
138
0
2
2
14
11
0
16
541
1931
173
4
56
0.293
114
0.766
3.6
0.36
0.406
664
58
42
33
11
240
0.351
103
100
139
0
4
0
11
14
0
9
591
1932
161
5
52
0.279
120
0.786
4.1
0.36
0.426
661
69
33
38
16
246
0.362
107
105
143
0
4
0
12
7
0
11
577
1933
160
4
61
0.302
95
0.81
4.5
0.374
0.436
602
60
29
29
15
231
0.372
119
116
131
0
1
1
6
8
0
10
530
1934
160
3
57
0.305
103
0.835
4.6
0.419
0.416
636
102
32
33
8
218
0.395
129
120
139
0
1
1
6
6
0
9
524
1935
215
5
100
0.349
115
0.907
6.6
0.44
0.468
720
96
40
36
11
288
0.422
146
138
151
0
4
1
7
6
0
4
616
1936
42
0
15
0.269
31
0.754
1.3
0.427
0.327
201
42
11
5
2
51
0.382
111
93
51
0
1
0
7
2
0
2
156
1937
126
1
65
0.293
54
0.791
2.5
0.407
0.384
519
78
41
16
10
165
0.366
112
104
125
0
5
5
2
6
0
6
430
1938
147
6
71
0.336
79
0.918
5.3
0.454
0.465
534
93
32
22
8
203
0.427
149
139
127
0
1
4
9
5
0
3
437
1939
78
1
32
0.302
33
0.772
2
0.396
0.376
301
40
18
10
3
97
0.366
112
105
83
3
0
4
4
1
0
3
258
1940
61
0
29
0.29
28
0.785
1.5
0.389
0.395
245
34
10
14
4
83
0.367
118
110
71
6
0
2
6
3
0
1
210
1941
27
0
9
0.252
14
0.659
0.4
0.36
0.299
125
18
10
3
1
32
0.327
89
80
53
3
0
0
2
0
0
0
107